Nở là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích Nở

Nở là gì? Nở là động từ chỉ sự xòe mở, bung ra một cách tự nhiên, thường dùng để mô tả hoa cây khi cánh hoa mở rộng hoặc trứng khi động vật con thoát ra ngoài. Từ này còn mang nhiều nghĩa bóng trong đời sống và văn học. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nở” trong tiếng Việt nhé!

Nở nghĩa là gì?

Nở là động từ thuần Việt, nghĩa là xòe mở, bung ra một cách tự nhiên. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt với nhiều nghĩa khác nhau.

Trong cuộc sống, từ “nở” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Hoa cây xòe cánh: Mô tả quá trình cánh hoa mở rộng từ nụ. Ví dụ: “Hoa hồng nở rực rỡ trong vườn.”

Nghĩa 2 – Trứng nở: Chỉ động vật con phá vỏ trứng thoát ra ngoài sau khi được ấp đủ ngày. Ví dụ: “Gà con mới nở lông vàng mượt.”

Nghĩa 3 – Tăng thể tích: Chỉ sự phồng lên, tăng kích thước mà không tăng khối lượng. Ví dụ: “Cơm nở khi nấu chín”, “Bột nở khi gặp nước.”

Nghĩa bóng: “Nở” còn dùng để diễn tả cảm xúc như “nở nụ cười”, “nở mày nở mặt” (tự hào, vinh dự).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nở”

Từ “nở” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh lối sống gắn bó với thiên nhiên của người Việt.

Sử dụng từ “nở” khi mô tả quá trình xòe mở tự nhiên của hoa, trứng, hoặc sự phồng lên của vật chất, cũng như diễn đạt cảm xúc tích cực theo nghĩa bóng.

Nở sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nở” được dùng khi mô tả hoa cây bung cánh, trứng sinh con, vật chất tăng thể tích, hoặc diễn tả niềm vui, sự tự hào trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nở”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nở” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa xuân đến, hoa đào nở khắp phố phường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoa đào xòe cánh khi tiết trời ấm áp.

Ví dụ 2: “Trứng gà ấp được 21 ngày thì nở.”

Phân tích: Chỉ quá trình gà con phá vỏ trứng thoát ra ngoài.

Ví dụ 3: “Cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví nụ cười như hoa nở, thể hiện niềm vui.

Ví dụ 4: “Con cái thành đạt, cha mẹ được nở mày nở mặt.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ sự tự hào, vinh dự trước người khác.

Ví dụ 5: “Bột mì nở phồng khi cho men vào.”

Phân tích: Chỉ sự tăng thể tích của bột trong quá trình lên men.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nở”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bung Héo
Xòe Tàn
Mở Khép
Phồng Xẹp
Nảy Úa
Đâm chồi Rụng

Dịch “Nở” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nở 開 (Kāi) / 綻放 (Zhànfàng) Bloom / Hatch 咲く (Saku) / 孵る (Kaeru) 피다 (Pida) / 부화하다 (Buhwahada)

Kết luận

Nở là gì? Tóm lại, nở là động từ thuần Việt chỉ sự xòe mở tự nhiên của hoa, trứng hoặc sự tăng thể tích của vật chất. Hiểu đúng từ “nở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.