Nhỏ là gì? 😊 Nghĩa, giải thích Nhỏ

Nhỏ là gì? Nhỏ là tính từ chỉ kích thước, số lượng, quy mô hoặc cường độ không đáng kể, kém hơn so với mức bình thường. Ngoài ra, “nhỏ” còn là động từ nghĩa là làm rơi chất lỏng từng giọt một. Đây là từ cơ bản, đa nghĩa trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nhỏ” nhé!

Nhỏ nghĩa là gì?

Nhỏ là từ chỉ trạng thái có kích thước, số lượng, phạm vi hoặc giá trị không đáng kể, kém hơn so với phần lớn những cái khác cùng loại. Đây là từ thuần Việt, đồng nghĩa với “bé”, trái nghĩa với “lớn”, “to”.

Trong tiếng Việt, từ “nhỏ” có nhiều nghĩa khác nhau:

Tính từ chỉ kích thước: Ngôi nhà nhỏ, con đường nhỏ, chú chó nhỏ — miêu tả vật có kích thước không lớn.

Tính từ chỉ tuổi tác: Thuở nhỏ, con còn nhỏ, tuổi nhỏ làm việc nhỏ — chỉ người còn ít tuổi, chưa trưởng thành.

Tính từ chỉ cường độ: Nói nhỏ, vặn nhỏ đài, mưa nhỏ hạt — diễn tả mức độ âm thanh hoặc hiện tượng yếu.

Động từ: Nhỏ thuốc đau mắt, nước nhỏ từng giọt — hành động làm rơi chất lỏng từng giọt một.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỏ”

Từ “nhỏ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là một trong những từ cơ bản nhất của tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong mọi hoàn cảnh giao tiếp.

Sử dụng “nhỏ” khi muốn miêu tả kích thước, số lượng, tuổi tác, cường độ ở mức thấp hoặc khi diễn tả hành động rỏ từng giọt.

Nhỏ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhỏ” được dùng khi miêu tả vật có kích thước bé, người còn ít tuổi, âm thanh nhẹ, hoặc hành động nhỏ giọt chất lỏng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỏ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà nhỏ nằm cuối con hẻm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ chỉ kích thước, miêu tả ngôi nhà có diện tích không lớn.

Ví dụ 2: “Thuở nhỏ, tôi thường theo bà ra đồng.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn còn ít tuổi, thời thơ ấu của người nói.

Ví dụ 3: “Bác sĩ nhỏ thuốc vào mắt bệnh nhân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động rỏ từng giọt thuốc.

Ví dụ 4: “Nói nhỏ thôi, kẻo làm phiền người khác.”

Phân tích: Chỉ cường độ âm thanh ở mức thấp, nhẹ nhàng.

Ví dụ 5: “Tụi nhỏ đang chơi ngoài sân.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm trẻ em, người còn nhỏ tuổi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỏ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỏ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
To
Nhỏ nhắn Lớn
Bé bỏng Khổng lồ
Tí hon Đồ sộ
Nhỏ xíu Hoành tráng
Li ti Vĩ đại

Dịch “Nhỏ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhỏ 小 (Xiǎo) Small 小さい (Chiisai) 작은 (Jageun)

Kết luận

Nhỏ là gì? Tóm lại, nhỏ là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa là tính từ chỉ kích thước, tuổi tác, cường độ, vừa là động từ chỉ hành động nhỏ giọt. Hiểu đúng từ “nhỏ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.