Lứa là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Lứa

Lứa là gì? Lứa là danh từ chỉ một loạt sinh vật sinh ra và phát triển trong cùng một thời kỳ, hoặc lớp người có cùng độ tuổi với nhau. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thường dùng trong chăn nuôi, trồng trọt và giao tiếp xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lứa” nhé!

Lứa nghĩa là gì?

Lứa là danh từ tiếng Việt, chỉ một nhóm sinh vật cùng sinh ra hoặc phát triển trong một thời kỳ nhất định, hoặc lớp người có độ tuổi tương đương nhau.

Trong tiếng Việt, từ “lứa” được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Trong chăn nuôi, trồng trọt: Chỉ một loạt sinh vật sinh ra và lớn lên cùng thời điểm. Ví dụ: lứa lợn, lứa gà, lứa trứng, lứa cam, lứa hoa. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống nông nghiệp Việt Nam.

Nghĩa 2 – Trong xã hội: Chỉ nhóm người có cùng độ tuổi hoặc thuộc cùng thế hệ. Ví dụ: bạn trang lứa, lứa tuổi đôi mươi, đôi lứa yêu nhau. Nghĩa này thường xuất hiện trong giao tiếp và văn học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lứa”

“Lứa” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được ghi lại trong chữ Nôm với ký tự 侣 hoặc 盧. Từ này gắn liền với đời sống nông nghiệp của người Việt từ xa xưa.

Sử dụng từ “lứa” khi nói về nhóm động vật, thực vật cùng thời kỳ sinh trưởng hoặc khi đề cập đến những người cùng độ tuổi.

Lứa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lứa” được dùng trong chăn nuôi, trồng trọt để chỉ nhóm vật nuôi hoặc cây trồng cùng thời kỳ, và trong giao tiếp để nói về người cùng tuổi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lứa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lứa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lứa lợn này có hơn mười con, con nào cũng khỏe mạnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ nhóm lợn con sinh ra cùng một lần.

Ví dụ 2: “Gà mái nhà tôi đã đẻ được ba lứa trứng trong năm nay.”

Phân tích: Chỉ số lần gà đẻ trứng theo chu kỳ.

Ví dụ 3: “Cây cam đã ra được hai lứa hoa rồi mà vẫn chưa đậu quả.”

Phân tích: Miêu tả số lần cây ra hoa trong mùa vụ.

Ví dụ 4: “Chúng tôi là bạn trang lứa từ thuở nhỏ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ những người cùng độ tuổi, cùng lớn lên với nhau.

Ví dụ 5: “Lứa tuổi đôi mươi là thời điểm đẹp nhất của cuộc đời.”

Phân tích: Chỉ nhóm người trong độ tuổi hai mươi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lứa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lứa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trang lứa Khác tuổi
Thế hệ Khác đời
Đợt Riêng lẻ
Mùa Đơn lẻ
Vụ Cá biệt
Lớp Khác vụ

Dịch “Lứa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lứa 批 (Pī) / 代 (Dài) Batch / Generation 一群 (Hitomure) / 世代 (Sedai) 무리 (Muri) / 세대 (Sedae)

Kết luận

Lứa là gì? Tóm lại, lứa là từ thuần Việt chỉ nhóm sinh vật cùng thời kỳ sinh trưởng hoặc lớp người cùng độ tuổi. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.