Đã là gì? ✅ Nghĩa Đã, giải thích

Đã là gì? Đã là phó từ chỉ thời gian quá khứ, hoặc tính từ diễn tả trạng thái thỏa mãn, sung sướng khi được đáp ứng nhu cầu. Đây là từ xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách dùng từ “đã” chuẩn xác ngay bên dưới!

Đã nghĩa là gì?

Đã là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh: vừa là phó từ chỉ thời gian hoàn thành, vừa là tính từ diễn tả cảm giác thỏa mãn, sảng khoái. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm từ đa nghĩa phổ biến.

Trong tiếng Việt, từ “đã” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa phó từ: Chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra trước thời điểm nói. Ví dụ: “Anh ấy đã đi rồi.”

Nghĩa tính từ: Diễn tả trạng thái thỏa mãn, sung sướng. Ví dụ: “Ăn đã quá!”, “Ngủ một giấc đã ghê.”

Nghĩa động từ: Làm cho thỏa mãn, giải tỏa cơn thèm muốn. Ví dụ: “Uống nước đã cơn khát.”

Trong ngôn ngữ mạng: “Đã” thường dùng để bày tỏ sự hài lòng tột độ. Ví dụ: “Xem phim này đã cực!”, “Ăn buffet đã luôn!”

Đã có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đã” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để diễn đạt thời gian và cảm xúc. Đây là một trong những phó từ cơ bản nhất của tiếng Việt.

Sử dụng “đã” khi muốn chỉ hành động hoàn thành hoặc diễn tả sự thỏa mãn về thể chất, tinh thần.

Cách sử dụng “Đã”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đã” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đã” trong tiếng Việt

Phó từ chỉ thời gian: Đặt trước động từ để chỉ hành động hoàn thành. Ví dụ: đã làm, đã nói, đã biết.

Tính từ chỉ cảm giác: Đứng sau động từ hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự thỏa mãn. Ví dụ: ăn đã, chơi đã, ngủ đã.

Động từ: Kết hợp với danh từ chỉ nhu cầu. Ví dụ: đã cơn khát, đã cơn thèm, đã nư.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đã”

Từ “đã” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi đã hoàn thành bài tập.”

Phân tích: Phó từ chỉ hành động xảy ra và kết thúc trước thời điểm nói.

Ví dụ 2: “Ăn bát phở nóng giữa trời lạnh, đã quá!”

Phân tích: Tính từ diễn tả cảm giác sảng khoái, thỏa mãn.

Ví dụ 3: “Uống ly nước mía đã cơn khát.”

Phân tích: Động từ nghĩa là làm thỏa mãn, giải tỏa nhu cầu.

Ví dụ 4: “Chưa đã thì làm tiếp đi!”

Phân tích: Tính từ chỉ trạng thái chưa thỏa mãn hoàn toàn.

Ví dụ 5: “Đã bảo rồi mà không nghe.”

Phân tích: Phó từ nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước đó.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đã”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đã” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đã” với “đà” (sức mạnh, xu hướng).

Cách dùng đúng: “Tôi đã làm xong” (không phải “Tôi đà làm xong”).

Trường hợp 2: Dùng thừa “đã” trong câu có từ chỉ thời gian quá khứ.

Cách dùng đúng: “Hôm qua tôi đi chợ” hoặc “Tôi đã đi chợ” (không cần “Hôm qua tôi đã đi chợ” trong văn nói thông thường).

“Đã”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rồi Chưa
Xong Sẽ
Sướng Chán
Thỏa mãn Thiếu thốn
Khoái Khó chịu
Sảng khoái Bức bối

Kết luận

Đã là gì? Tóm lại, đã là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ thời gian hoàn thành vừa diễn tả sự thỏa mãn. Hiểu đúng từ “đã” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.