Chưởng là gì? ✋ Ý nghĩa và cách hiểu từ Chưởng
Chưởng là gì? Chưởng là từ Hán Việt có nghĩa là lòng bàn tay, đòn đánh bằng bàn tay, hoặc chỉ việc nắm giữ, quản lý trong các chức vụ. Trong đời sống hiện đại, “chưởng” thường được biết đến qua thể loại “phim chưởng” – dòng phim võ hiệp kiếm hiệp quen thuộc với khán giả Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chưởng” nhé!
Chưởng nghĩa là gì?
Chưởng (掌) là từ Hán Việt có nhiều nghĩa: lòng bàn tay, đòn đánh mạnh bằng bàn tay, hoặc nắm giữ, quản lý một chức vụ. Đây là từ đa nghĩa được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Trong tiếng Việt, từ “chưởng” mang các ý nghĩa sau:
Nghĩa gốc – Lòng bàn tay: Chưởng chỉ phần lòng bàn tay, là bộ phận cơ thể. Từ đây phát sinh các từ ghép như “thủ chưởng” (bàn tay), “hợp chưởng” (chắp tay).
Đòn đánh võ thuật: Trong võ học, “chưởng” là đòn đánh mạnh bằng lòng bàn tay, phóng lực từ trong cơ thể ra ngoài. Đây là đặc trưng của các chiêu thức như “Hàng Long Thập Bát Chưởng”, “Như Lai Thần Chưởng”.
Nắm giữ, quản lý: Chưởng còn mang nghĩa nắm giữ quyền lực, quản lý công việc, như trong “chưởng môn” (người nắm giữ môn phái), “chưởng quản” (quản lý), “chưởng ấn” (giữ ấn).
Phim chưởng: Là cách gọi dân gian chỉ thể loại phim võ hiệp, kiếm hiệp có những cảnh đánh nhau bằng phép thuật phóng ra từ lòng bàn tay.
Nguồn gốc và xuất xứ của chưởng
Chưởng có nguồn gốc từ chữ Hán 掌 (zhǎng), du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt từ thời phong kiến. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn học, võ thuật và hành chính.
Sử dụng “chưởng” khi nói về võ thuật, chiêu thức đánh bằng tay, các chức vụ quản lý, hoặc khi đề cập đến thể loại phim kiếm hiệp.
Chưởng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chưởng” được dùng trong võ thuật để chỉ đòn đánh bằng tay, trong hành chính để chỉ chức vụ nắm giữ, và trong đời sống để gọi tên thể loại phim võ hiệp kiếm hiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chưởng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kiều Phong tung ra Hàng Long Thập Bát Chưởng đánh bại quần hùng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa võ thuật, chỉ chiêu thức đánh bằng lòng bàn tay phát lực mạnh mẽ.
Ví dụ 2: “Quách Tương trở thành chưởng môn phái Nga My.”
Phân tích: Chưởng môn nghĩa là người nắm giữ, đứng đầu môn phái võ học.
Ví dụ 3: “Cuối tuần này gia đình tôi sẽ xem phim chưởng của Kim Dung.”
Phân tích: Phim chưởng là cách gọi dân gian chỉ thể loại phim võ hiệp, kiếm hiệp.
Ví dụ 4: “Võ sĩ chưởng cho đối thủ một cái vào ngực.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động đánh mạnh bằng lòng bàn tay.
Ví dụ 5: “Ông ấy giữ chức chưởng ấn trong triều đình.”
Phân tích: Chưởng ấn là chức quan giữ ấn, nắm quyền đóng dấu trong hệ thống hành chính xưa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chưởng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bàn tay | Quyền (nắm đấm) |
| Thủ chưởng | Cước (đá chân) |
| Nắm giữ | Buông bỏ |
| Quản lý | Từ bỏ |
| Chấp chưởng | Giao phó |
| Điều hành | Phụ thuộc |
Dịch chưởng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chưởng | 掌 (Zhǎng) | Palm / Palm strike | 掌 (Shō) | 장 (Jang) |
Kết luận
Chưởng là gì? Tóm lại, chưởng là từ Hán Việt đa nghĩa, chỉ lòng bàn tay, đòn đánh võ thuật hoặc việc nắm giữ quyền lực. Hiểu đúng từ “chưởng” giúp bạn thưởng thức phim kiếm hiệp và sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú hơn.
