Chỏi là gì? 🔺 Ý nghĩa, cách dùng từ Chỏi

Chỏi là gì? Chỏi là từ chỉ hành động hoặc trạng thái đối nghịch, mâu thuẫn, không hòa hợp với nhau. Trong tiếng Việt, “chỏi” thường dùng để diễn tả sự xung khắc về màu sắc, ý kiến hoặc tính cách giữa các đối tượng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chỏi” ngay bên dưới!

Chỏi nghĩa là gì?

Chỏi là động từ/tính từ chỉ sự không hòa hợp, mâu thuẫn hoặc xung khắc giữa hai hay nhiều yếu tố. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “chỏi” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong thời trang và thiết kế: “Chỏi” dùng để chỉ sự không phối hợp về màu sắc. Ví dụ: “Màu đỏ và màu hồng đi với nhau hơi chỏi.”

Trong giao tiếp: “Chỏi” diễn tả sự bất đồng quan điểm hoặc tính cách không hợp nhau. Ví dụ: “Hai người nói chuyện cứ chỏi nhau hoài.”

Trong đời sống: “Chỏi” còn mang nghĩa cạnh tranh, ganh đua hoặc đối đầu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỏi”

Từ “chỏi” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phát triển từ nhu cầu diễn đạt sự không tương thích trong cuộc sống.

Sử dụng “chỏi” khi muốn diễn tả sự mâu thuẫn, xung khắc hoặc không hài hòa giữa các yếu tố về màu sắc, tính cách, quan điểm.

Cách sử dụng “Chỏi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chỏi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chỏi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chỏi” thường dùng để nhận xét về sự phối hợp màu sắc, bình luận về mối quan hệ hoặc diễn tả sự bất đồng. Ví dụ: “Cái áo này chỏi với quần quá!”

Trong văn viết: “Chỏi” xuất hiện trong các bài viết về thời trang, tâm lý, văn học khi mô tả sự đối lập hoặc xung đột.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỏi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chỏi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Màu cam và màu hồng phối với nhau trông rất chỏi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa không hài hòa về màu sắc trong thời trang.

Ví dụ 2: “Tính hai đứa chỏi nhau nên hay cãi vặt.”

Phân tích: Chỉ sự xung khắc về tính cách giữa hai người.

Ví dụ 3: “Ý kiến của anh ấy chỏi hoàn toàn với kế hoạch ban đầu.”

Phân tích: Diễn tả sự mâu thuẫn, đối lập về quan điểm.

Ví dụ 4: “Phong cách thiết kế hiện đại chỏi với nội thất cổ điển.”

Phân tích: Chỉ sự không tương thích giữa hai phong cách.

Ví dụ 5: “Đừng chỏi ý sếp, cứ làm theo đi.”

Phân tích: Mang nghĩa phản đối, không đồng tình.

“Chỏi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xung khắc Hòa hợp
Mâu thuẫn Phù hợp
Đối lập Tương thích
Trái ngược Ăn ý
Lệch Đồng điệu
Không hợp Hài hòa

Kết luận

Chỏi là gì? Tóm lại, chỏi là từ chỉ sự không hòa hợp, mâu thuẫn giữa các yếu tố. Hiểu đúng từ “chỏi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.