Chăm bẵm là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Chăm bẵm

Chăm bẵm là gì? Chăm bẵm là cách nói nhấn mạnh của “chăm sóc”, nghĩa là nuôi nấng, chăm nom một cách chu đáo, tận tình từ những điều nhỏ nhất. Từ này thường dùng khi nói về việc chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người thân yêu. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chăm bẵm” ngay bên dưới!

Chăm bẵm nghĩa là gì?

Chăm bẵm là động từ chỉ việc nuôi nấng, chăm sóc ai đó một cách kỹ lưỡng, chu đáo và đầy yêu thương. Đây là từ ghép mang sắc thái biểu cảm cao, thể hiện sự quan tâm tận tụy.

Trong tiếng Việt, từ “chăm bẵm” được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Trong gia đình: “Chăm bẵm” thường dùng khi nói về việc nuôi dưỡng con cái, cháu chắt. Ví dụ: “Bà nội chăm bẵm cháu từ lúc mới lọt lòng.”

Trong giao tiếp đời thường: Từ này còn mở rộng nghĩa để chỉ việc chăm sóc kỹ lưỡng bất kỳ ai hoặc vật gì. Ví dụ: “Cô ấy chăm bẵm chậu lan như chăm con.”

Sắc thái biểu cảm: So với “chăm sóc”, từ “chăm bẵm” mang tính thân mật, gần gũi hơn, thường gợi lên hình ảnh người mẹ, người bà tận tụy.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chăm bẵm”

Từ “chăm bẵm” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập giữa “chăm” và “bẵm” – cả hai đều mang nghĩa chăm sóc, nuôi nấng. Từ này xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ dân gian, đặc biệt ở miền Bắc.

Sử dụng “chăm bẵm” khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc tận tình, chu đáo, thường gắn với tình cảm gia đình.

Cách sử dụng “Chăm bẵm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chăm bẵm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chăm bẵm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chăm bẵm” thường xuất hiện trong câu chuyện gia đình, lời kể về công lao nuôi dưỡng. Ví dụ: “Mẹ chăm bẵm con vất vả lắm!”

Trong văn viết: “Chăm bẵm” xuất hiện trong văn học (tình mẫu tử), báo chí (chăm bẵm con nhỏ), hoặc các bài viết về nuôi dạy con cái.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chăm bẵm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chăm bẵm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại chăm bẵm cháu từ nhỏ đến lớn.”

Phân tích: Nhấn mạnh công lao nuôi nấng tận tụy của bà dành cho cháu.

Ví dụ 2: “Mẹ đơn thân một mình chăm bẵm hai con nhỏ.”

Phân tích: Diễn tả sự vất vả, tận tình trong việc nuôi dưỡng con cái.

Ví dụ 3: “Anh ấy chăm bẵm vợ ốm suốt mấy tháng trời.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ việc chăm sóc người thân chu đáo.

Ví dụ 4: “Cô chăm bẵm vườn hoa như chăm con mọn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh sự chăm sóc kỹ lưỡng.

Ví dụ 5: “Công chăm bẵm nuôi con khôn lớn, ai mà quên được.”

Phân tích: Nhấn mạnh công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ.

“Chăm bẵm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chăm bẵm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chăm sóc Bỏ bê
Nuôi nấng Bỏ mặc
Chăm nom Lơ là
Săn sóc Thờ ơ
Chăm lo Ruồng bỏ
Nâng niu Hắt hủi

Kết luận

Chăm bẵm là gì? Tóm lại, chăm bẵm là cách nói nhấn mạnh việc nuôi nấng, chăm sóc ai đó một cách tận tình, chu đáo. Hiểu đúng từ “chăm bẵm” giúp bạn diễn đạt tình cảm gia đình sâu sắc và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.