Bậm là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng từ Bậm

Bậm là gì? Bậm là tính từ dùng để mô tả cây cối hoặc bộ phận của cây có bề ngang to, mọng nước, trông khỏe mạnh. Trong phương ngữ Nghệ Tĩnh, “bậm” còn có nghĩa là bụ bẫm, mập mạp. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bậm” trong tiếng Việt nhé!

Bậm nghĩa là gì?

Bậm là tính từ mô tả trạng thái to bề ngang, mọng nước và có vẻ khỏe mạnh, thường dùng cho cây cối hoặc bộ phận của cây. Từ này đồng nghĩa với “mập” trong tiếng Việt phổ thông.

Trong đời sống, từ “bậm” còn mang một số ý nghĩa khác:

Trong phương ngữ Nghệ Tĩnh: “Bậm” có nghĩa là bụ bẫm, mập, to. Từ này được dùng để chỉ người, động vật hoặc cây cối tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: “Thằng bé bậm quá” nghĩa là “Thằng bé mập quá”.

Trong từ ghép: “Bậm” xuất hiện trong nhiều từ láy như “bậm bạp” (mập mạp, chắc khỏe), “bậm bịch” (thở khó nhọc, nặng nề), “bụi bậm” (bụi bặm – phương ngữ).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bậm”

Từ “bậm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện phổ biến trong ngôn ngữ dân gian các vùng Nghệ An, Hà Tĩnh. Đây là từ địa phương mang đậm nét văn hóa xứ Nghệ, thể hiện cách quan sát tinh tế về hình dáng bên ngoài của sự vật.

Sử dụng từ “bậm” khi mô tả mầm cây, chồi non mọng nước, hoặc trong phương ngữ để chỉ người, vật có thân hình tròn trịa, đầy đặn.

Bậm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bậm” được dùng khi mô tả cây cối có mầm chồi mập mạp, khỏe mạnh, hoặc trong giao tiếp vùng Nghệ Tĩnh để chỉ người, động vật có thân hình bụ bẫm, tròn trịa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bậm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bậm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhờ tưới đủ nước, mầm cây rất bậm và phát triển nhanh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, mô tả mầm cây mọng nước, khỏe mạnh nhờ được chăm sóc tốt.

Ví dụ 2: “Chồi non bậm lên sau cơn mưa xuân.”

Phân tích: Chỉ trạng thái chồi cây căng mọng, đầy sức sống.

Ví dụ 3: “Con bé nhà hắn bậm lắm, dễ thương ghê!” (Tiếng Nghệ)

Phân tích: Dùng theo phương ngữ Nghệ Tĩnh, nghĩa là đứa trẻ bụ bẫm, mập mạp.

Ví dụ 4: “Lợn nhà tui nuôi bậm rồi đó.” (Tiếng Nghệ)

Phân tích: Chỉ con lợn đã béo tốt, mập mạp.

Ví dụ 5: “Cây rau muống bậm bạp, xanh mướt cả vườn.”

Phân tích: Dùng từ láy “bậm bạp” để mô tả rau xanh tốt, mập mạp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bậm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bậm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mập Gầy
Bụ bẫm Còi cọc
Mẫm Ốm yếu
Tròn trịa Khẳng khiu
Đầy đặn Ngẳng
Mập mạp Èo uột

Dịch “Bậm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bậm 肥壮 (Féizhuàng) Plump / Chubby ふっくら (Fukkura) 통통한 (Tongtonghan)

Kết luận

Bậm là gì? Tóm lại, bậm là tính từ mô tả trạng thái mập mạp, mọng nước của cây cối, đồng thời là từ địa phương Nghệ Tĩnh chỉ người hoặc vật bụ bẫm. Hiểu đúng từ “bậm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.