Tự trọng là gì? 💪 Ý nghĩa đầy đủ

Tự trọng là gì? Tự trọng là sự tôn trọng chính mình, biết giữ gìn phẩm giá và danh dự cá nhân trong mọi hoàn cảnh. Đây là đức tính quan trọng giúp con người sống đúng đắn và có trách nhiệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách rèn luyện lòng tự trọng ngay bên dưới!

Tự trọng nghĩa là gì?

Tự trọng là ý thức coi trọng giá trị bản thân, biết giữ gìn nhân cách và không làm điều xấu hổ với lương tâm. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là tự mình, “trọng” (重) nghĩa là coi trọng, tôn trọng.

Trong tiếng Việt, từ “tự trọng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ phẩm chất biết tôn trọng chính mình, không hạ thấp bản thân hay làm điều đáng xấu hổ.

Trong đạo đức: Người có lòng tự trọng luôn giữ vững nguyên tắc sống, không vì lợi ích mà đánh mất nhân cách.

Trong giao tiếp: Tự trọng thể hiện qua cách ứng xử đúng mực, biết từ chối những điều trái với giá trị bản thân và không cầu xin, nịnh bợ người khác.

Tự trọng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự trọng” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong các học thuyết đạo đức Nho giáo từ hàng nghìn năm trước. Lòng tự trọng được xem là nền tảng của nhân cách, giúp con người phân biệt đúng sai và sống có phẩm giá.

Sử dụng “tự trọng” khi nói về phẩm chất đạo đức hoặc thái độ tôn trọng giá trị bản thân.

Cách sử dụng “Tự trọng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự trọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự trọng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phẩm chất, đức tính của con người. Ví dụ: lòng tự trọng, sự tự trọng, tinh thần tự trọng.

Tính từ: Mô tả người biết giữ gìn phẩm giá. Ví dụ: Anh ấy rất tự trọng, không bao giờ xin xỏ ai.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự trọng”

Từ “tự trọng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Lòng tự trọng không cho phép anh nhận tiền bố thí.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phẩm chất không chấp nhận sự thương hại.

Ví dụ 2: “Người tự trọng sẽ không bao giờ nói dối để lừa gạt người khác.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả người có đạo đức.

Ví dụ 3: “Dù nghèo khó, ông vẫn giữ sự tự trọng của một nhà giáo.”

Phân tích: Danh từ chỉ phẩm giá nghề nghiệp.

Ví dụ 4: “Cô ấy đủ tự trọng để từ chối lời đề nghị không đứng đắn.”

Phân tích: Tính từ chỉ thái độ kiên định với giá trị bản thân.

Ví dụ 5: “Tự trọng là nền tảng để xây dựng nhân cách tốt đẹp.”

Phân tích: Danh từ chỉ đức tính quan trọng trong đạo đức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự trọng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự trọng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự trọng” với “tự ái” (dễ phật ý, giận dỗi).

Cách dùng đúng: “Tự trọng” là giữ phẩm giá; “tự ái” là phản ứng tiêu cực khi bị chạm tự ái.

Trường hợp 2: Nhầm “tự trọng” với “tự cao” (kiêu ngạo).

Cách dùng đúng: “Tự trọng” là tôn trọng bản thân đúng mực; “tự cao” là đề cao bản thân quá mức.

“Tự trọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự trọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự tôn Hèn hạ
Giữ phẩm giá Đê tiện
Trọng danh dự Bợ đỡ
Liêm sỉ Nịnh hót
Thanh cao Luồn cúi
Khí tiết Trơ trẽn

Kết luận

Tự trọng là gì? Tóm lại, tự trọng là phẩm chất biết tôn trọng giá trị bản thân và giữ gìn nhân cách. Hiểu đúng từ “tự trọng” giúp bạn sống đúng đắn và được người khác kính trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.