Tự thân là gì? 💪 Nghĩa Tự thân

Tự thân là gì? Tự thân là bản thân mình, chỉ chính mình hoặc sự vật ấy mà không cần yếu tố bên ngoài tác động. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết, triết học và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của từ “tự thân” ngay bên dưới!

Tự thân là gì?

Tự thân là từ chỉ bản thân mình, chính mình hoặc bản chất vốn có của sự vật mà không phụ thuộc vào yếu tố khác. Đây là từ Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là chính mình, tự mình; “thân” (身) nghĩa là thân thể, bản thân.

Trong tiếng Việt, từ “tự thân” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Chỉ bản thân mình, không nhờ vả hay phụ thuộc người khác. Ví dụ: “Anh ấy tự thân vận động để đạt được thành công.”

Nghĩa triết học: Bản chất nội tại, vốn có của sự vật, không do tác động bên ngoài. Ví dụ: “Giá trị tự thân của tác phẩm nghệ thuật.”

Nghĩa trong Phật giáo: Chỉ chính bản thân mình trong quá trình tu tập, giác ngộ. Ví dụ: “Tự thân giác ngộ, không ai có thể tu thay.”

Tự thân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự thân” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời qua giao lưu văn hóa với Trung Hoa. Khái niệm này phổ biến trong văn chương, triết học phương Đông và các văn bản trang trọng.

Sử dụng “tự thân” khi muốn nhấn mạnh yếu tố bản thân, nội tại, không phụ thuộc bên ngoài.

Cách sử dụng “Tự thân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự thân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự thân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bản thân, chính mình. Ví dụ: “Tự thân mỗi người phải chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.”

Tính từ/Trạng từ: Bổ nghĩa cho hành động, trạng thái mang tính nội tại. Ví dụ: “Vấn đề tự thân đã phức tạp.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự thân”

Từ “tự thân” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến học thuật:

Ví dụ 1: “Cô ấy tự thân lập nghiệp từ hai bàn tay trắng.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc tự mình làm nên sự nghiệp, không nhờ ai giúp đỡ.

Ví dụ 2: “Giá trị tự thân của giáo dục là khai sáng con người.”

Phân tích: Chỉ giá trị vốn có, bản chất nội tại của giáo dục.

Ví dụ 3: “Mỗi người phải tự thân vận động để thay đổi số phận.”

Phân tích: Khuyến khích chủ động hành động bằng chính sức mình.

Ví dụ 4: “Tác phẩm có sức sống tự thân, vượt qua thời gian.”

Phân tích: Chỉ giá trị nội tại giúp tác phẩm trường tồn.

Ví dụ 5: “Anh phải tự thân trải nghiệm mới hiểu được.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc chính mình phải làm, không ai thay thế được.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự thân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự thân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự thân” với “tự nhiên” – hai từ khác nghĩa hoàn toàn.

Cách dùng đúng: “Tự thân” là bản thân mình; “tự nhiên” là không gượng ép hoặc thiên nhiên.

Trường hợp 2: Dùng “tự thân” trong văn nói thông thường gây cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp đời thường, có thể thay bằng “tự mình”, “bản thân” cho tự nhiên hơn.

Trường hợp 3: Viết sai thành “tự thâm” hoặc “từ thân”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tự thân” với chữ “t” và không có dấu.

“Tự thân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bản thân Ngoại lực
Tự mình Phụ thuộc
Chính mình Nhờ vả
Nội tại Bên ngoài
Tự lực Ỷ lại
Tự bản thân Dựa dẫm

Kết luận

Tự thân là gì? Tóm lại, tự thân là bản thân mình, chỉ yếu tố nội tại không phụ thuộc bên ngoài. Hiểu đúng từ “tự thân” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn trong giao tiếp lẫn văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.