Tụ huyết trùng là gì? 🦠 Nghĩa

Tụ huyết trùng là gì? Tụ huyết trùng là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Pasteurella gây ra, thường gặp ở gia súc, gia cầm với triệu chứng sốt cao, xuất huyết và tỷ lệ chết cao. Đây là thuật ngữ quan trọng trong thú y và chăn nuôi. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng bệnh tụ huyết trùng ngay bên dưới!

Tụ huyết trùng nghĩa là gì?

Tụ huyết trùng là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra, đặc trưng bởi hiện tượng xuất huyết, tụ máu ở các cơ quan nội tạng. Đây là danh từ chuyên ngành thú y.

Trong tiếng Việt, từ “tụ huyết trùng” được hiểu như sau:

Phân tích từ ngữ: “Tụ” nghĩa là đọng lại, “huyết” là máu, “trùng” chỉ vi khuẩn gây bệnh. Ghép lại mô tả bệnh có đặc điểm máu tụ đọng do vi khuẩn.

Trong thú y: Là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở trâu, bò, lợn, gà, vịt, thỏ với tỷ lệ chết rất cao nếu không điều trị kịp thời.

Tên gọi khác: Bệnh còn được gọi là Pasteurellosis theo tên vi khuẩn gây bệnh, hoặc “bệnh toi” ở gia cầm.

Tụ huyết trùng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tụ huyết trùng” là thuật ngữ Hán Việt kết hợp, được đặt dựa trên đặc điểm bệnh lý: hiện tượng tụ máu và xuất huyết do vi trùng gây ra. Thuật ngữ này phổ biến trong ngành thú y Việt Nam.

Sử dụng “tụ huyết trùng” khi nói về bệnh truyền nhiễm do Pasteurella ở động vật.

Cách sử dụng “Tụ huyết trùng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tụ huyết trùng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tụ huyết trùng” trong tiếng Việt

Danh từ chuyên ngành: Chỉ tên bệnh truyền nhiễm ở động vật. Thường đi kèm với tên loài vật mắc bệnh.

Trong văn viết: Xuất hiện trong tài liệu thú y, hướng dẫn chăn nuôi, báo cáo dịch bệnh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tụ huyết trùng”

Từ “tụ huyết trùng” được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn:

Ví dụ 1: “Đàn vịt nhà tôi bị tụ huyết trùng, chết hàng loạt.”

Phân tích: Mô tả tình trạng dịch bệnh ở gia cầm.

Ví dụ 2: “Cần tiêm phòng tụ huyết trùng cho trâu bò định kỳ.”

Phân tích: Khuyến cáo biện pháp phòng bệnh trong chăn nuôi.

Ví dụ 3: “Bệnh tụ huyết trùng lợn thường bùng phát vào mùa mưa.”

Phân tích: Thông tin về thời điểm dịch bệnh xuất hiện.

Ví dụ 4: “Triệu chứng tụ huyết trùng gồm sốt cao, bỏ ăn, xuất huyết dưới da.”

Phân tích: Mô tả dấu hiệu nhận biết bệnh.

Ví dụ 5: “Vaccine tụ huyết trùng giúp tạo miễn dịch cho vật nuôi.”

Phân tích: Đề cập đến biện pháp phòng ngừa bằng tiêm chủng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tụ huyết trùng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tụ huyết trùng”:

Trường hợp 1: Nhầm “tụ huyết trùng” với “tụ máu” ở người.

Cách dùng đúng: “Tụ huyết trùng” chỉ bệnh truyền nhiễm ở động vật, “tụ máu” là hiện tượng máu đọng do chấn thương.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tụ huyết chủng” hoặc “tủ huyết trùng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tụ huyết trùng” với dấu nặng ở chữ “tụ”.

“Tụ huyết trùng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tụ huyết trùng”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Pasteurellosis Khỏe mạnh
Bệnh toi (gia cầm) Miễn dịch
Bệnh xuất huyết Phòng bệnh
Nhiễm khuẩn cấp Kháng bệnh
Dịch bệnh gia súc An toàn dịch
Bệnh truyền nhiễm Sạch bệnh

Kết luận

Tụ huyết trùng là gì? Tóm lại, tụ huyết trùng là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn Pasteurella gây ra ở gia súc, gia cầm. Hiểu đúng về “tụ huyết trùng” giúp người chăn nuôi phòng bệnh hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.