Tự cấp tự túc là gì? 🏠 Nghĩa
Tự cấp tự túc là gì? Tự cấp tự túc là lối sống tự mình sản xuất, cung ứng những thứ cần thiết cho bản thân mà không phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Đây là phương châm sống được đề cao trong nhiều giai đoạn lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách áp dụng tinh thần tự cấp tự túc ngay bên dưới!
Tự cấp tự túc là gì?
Tự cấp tự túc là phương thức sinh hoạt mà cá nhân hoặc cộng đồng tự sản xuất, tự cung ứng mọi nhu cầu thiết yếu mà không cần trao đổi hay mua bán với bên ngoài. Đây là cụm từ Hán Việt gồm bốn chữ: “tự” (chính mình), “cấp” (cung cấp), “túc” (đủ đầy).
Trong tiếng Việt, “tự cấp tự túc” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ nền kinh tế khép kín, tự sản xuất và tiêu dùng những gì mình làm ra.
Trong đời sống: Lối sống không dựa dẫm, tự lo liệu mọi thứ bằng sức lao động của mình.
Trong lịch sử: Mô hình kinh tế của làng xã Việt Nam xưa, mỗi làng tự sản xuất lương thực, vải vóc, công cụ.
Tự cấp tự túc có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “tự cấp tự túc” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các làng xã Việt Nam sống theo mô hình kinh tế khép kín, tự trồng trọt, chăn nuôi và sản xuất đồ dùng.
Sử dụng “tự cấp tự túc” khi nói về lối sống tự lực, không phụ thuộc nguồn cung bên ngoài.
Cách sử dụng “Tự cấp tự túc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tự cấp tự túc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tự cấp tự túc” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ mô hình kinh tế hoặc lối sống. Ví dụ: nền kinh tế tự cấp tự túc, đời sống tự cấp tự túc.
Tính từ: Mô tả tính chất của hoạt động. Ví dụ: sản xuất mang tính tự cấp tự túc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự cấp tự túc”
Cụm từ “tự cấp tự túc” thường dùng trong văn cảnh kinh tế, lịch sử và đời sống:
Ví dụ 1: “Làng quê Việt Nam xưa sống theo kiểu tự cấp tự túc.”
Phân tích: Mô tả mô hình kinh tế làng xã truyền thống.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi trồng rau tự cấp tự túc, không cần mua ngoài chợ.”
Phân tích: Chỉ việc tự sản xuất thực phẩm cho gia đình.
Ví dụ 3: “Trong chiến tranh, bộ đội phải tự cấp tự túc lương thực.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần tự lực trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 4: “Nền kinh tế tự cấp tự túc dần chuyển sang kinh tế hàng hóa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, phân tích kinh tế.
Ví dụ 5: “Anh ấy sống tự cấp tự túc trên vùng núi cao.”
Phân tích: Mô tả lối sống độc lập, tự lo liệu mọi thứ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự cấp tự túc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tự cấp tự túc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tự cấp tự túc” với “tự lực cánh sinh” (hai cụm gần nghĩa nhưng khác sắc thái).
Cách dùng đúng: “Tự cấp tự túc” nhấn mạnh việc tự sản xuất, cung ứng; “tự lực cánh sinh” nhấn mạnh tinh thần không nhờ vả.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tự cấp tự slúc” hoặc “tự cung tự cấp”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tự cấp tự túc” với bốn chữ theo thứ tự chuẩn.
“Tự cấp tự túc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự cấp tự túc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tự lực cánh sinh | Phụ thuộc |
| Tự cung tự cấp | Lệ thuộc |
| Tự nuôi sống | Nhờ vả |
| Độc lập kinh tế | Ỷ lại |
| Tự chủ | Dựa dẫm |
| Không phụ thuộc | Ăn bám |
Kết luận
Tự cấp tự túc là gì? Tóm lại, tự cấp tự túc là lối sống tự sản xuất, tự cung ứng nhu cầu mà không phụ thuộc bên ngoài. Hiểu đúng cụm từ “tự cấp tự túc” giúp bạn trân trọng tinh thần tự lực của cha ông.
