Trường tồn là gì? ⏰ Nghĩa chi tiết

Trường tồn là gì? Trường tồn là sự tồn tại lâu dài, bền vững qua thời gian, không bị mai một hay biến mất. Đây là khái niệm mang ý nghĩa sâu sắc trong triết học, văn hóa và đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “trường tồn” ngay bên dưới!

Trường tồn là gì?

Trường tồn là trạng thái tồn tại vĩnh cửu, kéo dài mãi mãi theo thời gian mà không bị hủy hoại hay phai nhạt. Đây là tính từ Hán Việt dùng để diễn tả sự bền vững, trường cửu của sự vật, hiện tượng hoặc giá trị tinh thần.

Trong tiếng Việt, từ “trường tồn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự tồn tại lâu dài, vượt qua giới hạn thời gian thông thường. Ví dụ: “Tình yêu đất nước sẽ trường tồn mãi mãi.”

Trong văn hóa: Thường dùng để nói về các giá trị tinh thần, di sản văn hóa, truyền thống dân tộc được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Trong triết học: Ám chỉ những điều bất biến, vĩnh hằng như chân lý, đạo đức, tình yêu thương.

Trường tồn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trường tồn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trường” (長) nghĩa là dài, lâu; “tồn” (存) nghĩa là còn, tồn tại. Ghép lại, “trường tồn” mang nghĩa tồn tại lâu dài, bền vững.

Sử dụng “trường tồn” khi muốn diễn tả sự vĩnh cửu, bất diệt của sự vật hoặc giá trị tinh thần.

Cách sử dụng “Trường tồn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường tồn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trường tồn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả tính chất bền vững. Ví dụ: giá trị trường tồn, di sản trường tồn.

Động từ: Chỉ hành động tồn tại lâu dài. Ví dụ: “Văn hóa Việt Nam sẽ mãi trường tồn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường tồn”

Từ “trường tồn” thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, diễn văn, văn học hoặc khi nói về giá trị cao đẹp:

Ví dụ 1: “Tinh thần yêu nước của dân tộc Việt Nam sẽ trường tồn mãi mãi.”

Phân tích: Dùng như động từ, nhấn mạnh sự bất diệt của tinh thần dân tộc.

Ví dụ 2: “Đây là những giá trị trường tồn cần được gìn giữ.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho “giá trị”.

Ví dụ 3: “Tình mẫu tử là tình cảm trường tồn theo thời gian.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự bền vững của tình cảm gia đình.

Ví dụ 4: “Di sản văn hóa cha ông để lại sẽ trường tồn cùng dân tộc.”

Phân tích: Diễn tả sự kế thừa và bảo tồn văn hóa.

Ví dụ 5: “Chân lý luôn trường tồn dù thời gian có thay đổi.”

Phân tích: Khẳng định tính vĩnh hằng của chân lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường tồn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường tồn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trường tồn” với “tồn tại” – hai từ có nghĩa khác nhau.

Cách dùng đúng: “Tồn tại” chỉ sự có mặt, còn “trường tồn” nhấn mạnh sự lâu dài, vĩnh cửu.

Trường hợp 2: Dùng “trường tồn” cho vật chất tạm thời, dễ hư hỏng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trường tồn” cho những giá trị tinh thần, di sản hoặc sự vật có tính bền vững cao.

“Trường tồn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường tồn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vĩnh cửu Tạm thời
Bất diệt Phù du
Trường cửu Ngắn ngủi
Vĩnh hằng Thoáng qua
Bền vững Mong manh
Muôn đời Chóng tàn

Kết luận

Trường tồn là gì? Tóm lại, trường tồn là sự tồn tại lâu dài, bền vững qua thời gian. Hiểu đúng từ “trường tồn” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về những giá trị vĩnh cửu trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.