Trường sinh bất lão là gì? ⏰ Nghĩa

Trường kì là gì? Trường kì là từ Hán Việt có nghĩa là kéo dài, lâu dài, diễn ra trong thời gian dài. Đây là từ thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử và các văn bản chính luận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “trường kì” ngay bên dưới!

Trường kì nghĩa là gì?

Trường kì là tính từ chỉ sự việc, quá trình diễn ra trong khoảng thời gian dài, kéo dài liên tục không ngừng nghỉ. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “trường kì” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Kéo dài, lâu dài, trải qua nhiều thời gian. Ví dụ: trường kì kháng chiến, đấu tranh trường kì.

Nghĩa trong lịch sử: Gắn liền với cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ của dân tộc Việt Nam với phương châm “trường kì kháng chiến nhất định thắng lợi”.

Nghĩa mở rộng: Chỉ chiến lược, kế hoạch cần thực hiện trong thời gian dài để đạt mục tiêu. Ví dụ: chiến lược trường kì, đầu tư trường kì.

Trường kì có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trường kì” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trường” (長) nghĩa là dài, “kì” (期) nghĩa là thời kỳ, giai đoạn. Ghép lại mang nghĩa “thời kỳ dài”.

Sử dụng “trường kì” khi muốn nhấn mạnh tính chất kéo dài, bền bỉ của một sự việc, quá trình hay chiến lược.

Cách sử dụng “Trường kì”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường kì” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trường kì” trong tiếng Việt

Văn viết trang trọng: Dùng trong văn bản lịch sử, chính luận, báo chí. Ví dụ: cuộc kháng chiến trường kì, chiến lược phát triển trường kì.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “lâu dài”, “dài hạn”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường kì”

Từ “trường kì” được dùng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử và đời sống:

Ví dụ 1: “Dân tộc ta đã tiến hành cuộc kháng chiến trường kì chống thực dân Pháp.”

Phân tích: Chỉ cuộc kháng chiến kéo dài 9 năm (1945-1954).

Ví dụ 2: “Phương châm trường kì kháng chiến của Đảng đã dẫn đến thắng lợi cuối cùng.”

Phân tích: Nhấn mạnh chiến lược đấu tranh lâu dài, kiên trì.

Ví dụ 3: “Đây là kế hoạch trường kì, cần ít nhất 10 năm mới hoàn thành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh chỉ kế hoạch dài hạn.

Ví dụ 4: “Cuộc đấu tranh trường kì của nhân dân đã giành lại độc lập.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “đấu tranh”.

Ví dụ 5: “Anh ấy theo đuổi mục tiêu một cách trường kì và bền bỉ.”

Phân tích: Dùng như trạng từ chỉ cách thức thực hiện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường kì”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường kì” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trường kì” với “trường kỳ” (viết sai dấu).

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “trường kì” phổ biến hơn trong văn bản hiện đại.

Trường hợp 2: Dùng “trường kì” trong giao tiếp thông thường gây cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong đời thường nên dùng “lâu dài”, “dài hạn” để tự nhiên hơn.

“Trường kì”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường kì”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lâu dài Ngắn hạn
Dài hạn Tạm thời
Bền bỉ Chớp nhoáng
Dai dẳng Nhất thời
Kéo dài Ngắn ngủi
Trường cửu Tức thời

Kết luận

Trường kì là gì? Tóm lại, trường kì là từ Hán Việt chỉ sự kéo dài, lâu dài trong thời gian. Hiểu đúng từ “trường kì” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.