Trường bay là gì? ✈️ Ý nghĩa chi tiết

Trường bay là gì? Trường bay là từ đồng nghĩa với sân bay, phi trường, chỉ khu vực dành cho máy bay cất cánh và hạ cánh. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trước năm 1975 và vẫn xuất hiện trong văn bản, báo chí ngày nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt trường bay với các từ liên quan ngay bên dưới!

Trường bay là gì?

Trường bay là danh từ chỉ khu vực được xây dựng để phục vụ hoạt động cất cánh, hạ cánh của máy bay. Đây là từ đồng nghĩa với sân bayphi trường trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “trường bay” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ nơi dành cho hoạt động bay của máy bay, bao gồm đường băng, nhà ga và các công trình phụ trợ.

Nghĩa mở rộng: Ngày nay, “trường bay” còn được dùng để chỉ cơ sở đào tạo, huấn luyện phi công. Ví dụ: Trường Phi công Bay Việt, trường bay huấn luyện.

Trong văn bản cũ: Trước năm 1975, miền Nam Việt Nam thường dùng “trường bay” hoặc “phi trường” thay cho “sân bay” như ngày nay.

Trường bay có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trường bay” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trường” (場) nghĩa là bãi, nơi chốn, còn “bay” là hành động di chuyển trên không. Kết hợp lại, trường bay mang nghĩa là nơi dành cho hoạt động bay.

Sử dụng “trường bay” khi nói về sân bay trong văn phong trang trọng hoặc khi đề cập đến cơ sở huấn luyện phi công.

Cách sử dụng “Trường bay”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường bay” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trường bay” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí hoặc tài liệu lịch sử. Ví dụ: trường bay Tân Sơn Nhất, trường bay Biên Hòa.

Văn nói: Ít phổ biến hơn “sân bay” trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn được hiểu đúng nghĩa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường bay”

Từ “trường bay” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy theo mục đích giao tiếp:

Ví dụ 1: “Máy bay sẽ hạ cánh tại trường bay lúc 15 giờ chiều.”

Phân tích: Dùng như danh từ, đồng nghĩa với sân bay trong văn phong trang trọng.

Ví dụ 2: “Trường bay Phú Bài được xây dựng từ thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Chỉ sân bay cụ thể trong ngữ cảnh lịch sử.

Ví dụ 3: “Anh ấy đang học tại trường bay để trở thành phi công.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ cơ sở đào tạo phi công.

Ví dụ 4: “Vietnam Airlines khánh thành trường bay tại Rạch Giá.”

Phân tích: Chỉ cơ sở huấn luyện bay thực hành cho học viên phi công.

Ví dụ 5: “Phi trường Tân Sơn Nhất còn được gọi là trường bay Tân Sơn Nhất.”

Phân tích: Hai từ đồng nghĩa, có thể thay thế cho nhau.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường bay”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường bay” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trường bay” (airfield) với “trường dạy bay” (flight school).

Cách dùng đúng: Phân biệt rõ ngữ cảnh: “Máy bay đáp xuống trường bay” (sân bay) khác với “Học viên nhập học trường bay” (trường đào tạo phi công).

Trường hợp 2: Dùng “trường bay” trong giao tiếp thông thường gây khó hiểu.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “sân bay” để dễ hiểu hơn. Dùng “trường bay” trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh lịch sử.

“Trường bay”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường bay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sân bay Bến cảng
Phi trường Nhà ga đường sắt
Phi cảng Bến xe
Cảng hàng không Bến tàu
Không cảng Trạm xe buýt
Phi đạo Ga tàu điện

Kết luận

Trường bay là gì? Tóm lại, trường bay là từ Hán Việt đồng nghĩa với sân bay, phi trường, hoặc chỉ cơ sở đào tạo phi công. Hiểu đúng từ “trường bay” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.