Trưng thu là gì? 💰 Ý nghĩa chi tiết

Trưng thu là gì? Trưng thu là việc Nhà nước thu hồi tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của tổ chức, cá nhân để phục vụ lợi ích công cộng, quốc phòng hoặc an ninh quốc gia. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực đất đai và tài sản. Cùng tìm hiểu quy định, điều kiện và sự khác biệt giữa trưng thu và trưng dụng ngay bên dưới!

Trưng thu là gì?

Trưng thu là biện pháp Nhà nước thu hồi vĩnh viễn tài sản của tổ chức, cá nhân có bồi thường theo quy định pháp luật. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “trưng thu” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ hành vi Nhà nước thu hồi quyền sở hữu tài sản của công dân để phục vụ mục đích công cộng, có đền bù theo giá thị trường.

Nghĩa trong đời sống: Đôi khi dùng để chỉ việc thu giữ, tịch thu đồ vật trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: “Mẹ trưng thu điện thoại vì con học kém.”

Trong luật đất đai: Trưng thu áp dụng khi cần đất để xây dựng công trình quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia.

Trưng thu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trưng thu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trưng” (徵) nghĩa là thu, gọi về; “thu” (收) nghĩa là lấy vào, gom lại. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời Pháp thuộc và được hoàn thiện qua các giai đoạn lập pháp.

Sử dụng “trưng thu” khi nói về việc Nhà nước thu hồi tài sản có bồi thường theo quy định.

Cách sử dụng “Trưng thu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trưng thu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trưng thu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ biện pháp hành chính của Nhà nước. Ví dụ: Quyết định trưng thu đã được ban hành.

Động từ: Chỉ hành động thu hồi tài sản. Ví dụ: Nhà nước trưng thu đất để làm đường cao tốc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưng thu”

Từ “trưng thu” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính:

Ví dụ 1: “Khu đất này nằm trong diện trưng thu để xây bệnh viện.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ quyết định thu hồi đất vì mục đích công cộng.

Ví dụ 2: “Chính quyền đã trưng thu toàn bộ tài sản phục vụ quốc phòng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động thu hồi của cơ quan nhà nước.

Ví dụ 3: “Người dân được bồi thường khi bị trưng thu nhà ở.”

Phân tích: Nhấn mạnh quyền lợi của công dân khi tài sản bị thu hồi.

Ví dụ 4: “Luật quy định rõ các trường hợp được phép trưng thu.”

Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh văn bản pháp luật.

Ví dụ 5: “Cô giáo trưng thu điện thoại của học sinh trong giờ học.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, dùng trong đời sống hàng ngày với ý thu giữ tạm thời.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưng thu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trưng thu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trưng thu” với “trưng dụng”.

Cách dùng đúng: Trưng thu là thu hồi vĩnh viễn có bồi thường; trưng dụng là sử dụng tạm thời rồi trả lại.

Trường hợp 2: Nhầm “trưng thu” với “tịch thu”.

Cách dùng đúng: Trưng thu có bồi thường; tịch thu là thu giữ không bồi thường (thường áp dụng với tài sản vi phạm pháp luật).

“Trưng thu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưng thu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu hồi Cấp phát
Sung công Giao trả
Quốc hữu hóa Tư nhân hóa
Thu giữ Hoàn trả
Tịch biên Phân phối
Trưng mua Bàn giao

Kết luận

Trưng thu là gì? Tóm lại, trưng thu là biện pháp Nhà nước thu hồi vĩnh viễn tài sản có bồi thường vì lợi ích công cộng. Hiểu đúng từ “trưng thu” giúp bạn nắm rõ quyền lợi khi liên quan đến thu hồi đất đai, tài sản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.