Trưng mua là gì? 💰 Nghĩa chi tiết

Trưng mua là gì? Trưng mua là biện pháp Nhà nước mua lại tài sản của tổ chức, cá nhân để phục vụ lợi ích quốc gia, quốc phòng, an ninh hoặc vì lợi ích công cộng, có bồi thường theo giá thị trường. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực quản lý đất đai và tài sản. Cùng tìm hiểu quy định, điều kiện và cách phân biệt trưng mua với các hình thức thu hồi khác ngay bên dưới!

Trưng mua nghĩa là gì?

Trưng mua là việc Nhà nước mua tài sản của tổ chức, cá nhân thông qua quyết định hành chính bắt buộc, có thanh toán tiền theo giá thị trường. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “trưng mua” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Biện pháp cưỡng chế hành chính, Nhà nước buộc chủ sở hữu phải bán tài sản để phục vụ mục đích công.

Đặc điểm: Khác với mua bán thông thường, trưng mua mang tính bắt buộc, chủ tài sản không có quyền từ chối.

Phân biệt với trưng dụng: Trưng mua chuyển quyền sở hữu vĩnh viễn, còn trưng dụng chỉ tạm thời sử dụng rồi trả lại.

Trưng mua có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trưng mua” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trưng” (徵) nghĩa là thu, lấy theo lệnh; “mua” là hành động trao đổi tiền lấy hàng. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời Pháp thuộc và được quy định rõ trong Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản năm 2008.

Sử dụng “trưng mua” khi nói về việc Nhà nước thu mua tài sản bắt buộc có bồi thường.

Cách sử dụng “Trưng mua”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trưng mua” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trưng mua” trong tiếng Việt

Văn bản pháp luật: Dùng trong các quyết định hành chính, nghị định, thông tư về thu hồi tài sản.

Giao tiếp thông thường: Dùng khi nói về việc Nhà nước mua đất, tài sản của dân để làm công trình công cộng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trưng mua”

Từ “trưng mua” thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến chính sách đất đai và quốc phòng:

Ví dụ 1: “Nhà nước quyết định trưng mua khu đất này để xây dựng bệnh viện.”

Phân tích: Trưng mua đất phục vụ lợi ích công cộng (y tế).

Ví dụ 2: “Gia đình ông được bồi thường khi bị trưng mua nhà để mở rộng đường.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc có đền bù khi trưng mua.

Ví dụ 3: “Trong thời chiến, Nhà nước có quyền trưng mua phương tiện vận tải.”

Phân tích: Trưng mua phục vụ quốc phòng, an ninh.

Ví dụ 4: “Giá trưng mua phải theo giá thị trường tại thời điểm thanh toán.”

Phân tích: Quy định về mức bồi thường khi trưng mua.

Ví dụ 5: “Quyết định trưng mua phải được cơ quan có thẩm quyền ban hành.”

Phân tích: Thủ tục pháp lý bắt buộc của trưng mua.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trưng mua”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trưng mua” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trưng mua” với “trưng dụng”.

Cách dùng đúng: Trưng mua là mua đứt, trưng dụng chỉ mượn tạm thời.

Trường hợp 2: Nhầm “trưng mua” với “trưng thu” (tịch thu không bồi thường).

Cách dùng đúng: Trưng mua luôn có bồi thường, trưng thu thì không.

“Trưng mua”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trưng mua”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thu mua bắt buộc Mua bán tự nguyện
Cưỡng chế mua Thỏa thuận mua
Mua theo lệnh Giao dịch dân sự
Thu hồi có bồi thường Tặng cho
Quốc hữu hóa có đền bù Chuyển nhượng tự do
征购 (trưng cấu) Giữ nguyên sở hữu

Kết luận

Trưng mua là gì? Tóm lại, trưng mua là biện pháp Nhà nước mua bắt buộc tài sản có bồi thường theo giá thị trường. Hiểu đúng từ “trưng mua” giúp bạn nắm rõ quyền lợi khi tài sản bị thu hồi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.