Trụi thui lủi là gì? 😏 Nghĩa
Trụi thui lủi là gì? Trụi thui lủi là từ láy diễn tả trạng thái trơ trụi hoàn toàn, không còn gì che phủ hoặc bao bọc. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ “trụi” đến tận cùng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái hài hước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa thú vị của cụm từ này nhé!
Trụi thui lủi là gì?
Trụi thui lủi là từ láy ba âm tiết, dùng để nhấn mạnh trạng thái trống trơn, trơ trụi hoàn toàn, không còn lại gì. Đây là cách diễn đạt mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn nói.
Trong tiếng Việt, từ “trụi thui lủi” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái cây cối rụng hết lá, trơ cành. Ví dụ: “Cây bàng mùa đông trụi thui lủi.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ người hoặc vật không còn gì che phủ, trống trơn. Ví dụ: “Đầu ông ấy trụi thui lủi không còn sợi tóc nào.”
Nghĩa bóng: Chỉ tình trạng mất sạch, hết sạch tài sản hoặc đồ vật. Ví dụ: “Sau vụ cháy, căn nhà trụi thui lủi.”
Trụi thui lủi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trụi thui lủi” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu láy phụ âm đầu để nhấn mạnh mức độ. Gốc từ là “trụi”, các thành phần “thui” và “lủi” bổ sung để tăng cường sắc thái biểu cảm.
Sử dụng “trụi thui lủi” khi muốn nhấn mạnh sự trống trơn, trơ trụi một cách sinh động.
Cách sử dụng “Trụi thui lủi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trụi thui lủi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trụi thui lủi” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả trạng thái trơ trụi. Ví dụ: cây trụi thui lủi, đầu trụi thui lủi.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Cánh đồng trụi thui lủi sau mùa gặt.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trụi thui lủi”
Từ “trụi thui lủi” thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường với sắc thái hài hước:
Ví dụ 1: “Mùa đông, hàng cây bên đường trụi thui lủi lá.”
Phân tích: Miêu tả cây cối rụng hết lá, trơ cành khẳng khiu.
Ví dụ 2: “Ông ngoại cạo đầu trụi thui lủi trông trẻ hẳn ra.”
Phân tích: Diễn tả đầu không còn sợi tóc nào, nhẵn bóng.
Ví dụ 3: “Con gà bị vặt lông trụi thui lủi.”
Phân tích: Chỉ trạng thái gà bị nhổ sạch lông.
Ví dụ 4: “Thua bạc xong, túi nó trụi thui lủi.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc mất hết tiền bạc.
Ví dụ 5: “Sâu ăn hết, vườn rau trụi thui lủi.”
Phân tích: Miêu tả vườn rau bị sâu phá hoại không còn gì.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trụi thui lủi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trụi thui lủi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “trụi thui lụi” hoặc “trụi tui lủi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trụi thui lủi” với phụ âm “th” ở “thui”.
Trường hợp 2: Dùng trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: Đây là từ khẩu ngữ, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn phong sinh động. Trong văn bản chính thức, dùng “trơ trụi” hoặc “trống trơn”.
“Trụi thui lủi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trụi thui lủi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trơ trụi | Um tùm |
| Trống trơn | Rậm rạp |
| Trọc lốc | Xanh tốt |
| Nhẵn nhụi | Đầy đặn |
| Sạch trơn | Phủ kín |
| Trơ trọi | Sum suê |
Kết luận
Trụi thui lủi là gì? Tóm lại, trụi thui lủi là từ láy nhấn mạnh trạng thái trơ trụi hoàn toàn. Hiểu đúng từ “trụi thui lủi” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.
