Trù dập là gì? 😔 Nghĩa Trù dập

Trù dập là gì? Trù dập là hành vi dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để gây khó khăn, chèn ép hoặc trả thù người khác một cách có chủ đích. Đây là từ thường gặp trong môi trường công sở, học đường hay các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và ứng phó với hành vi trù dập ngay bên dưới!

Trù dập là gì?

Trù dập là hành động lợi dụng quyền hạn, vị thế để cố tình gây khó dễ, đối xử bất công hoặc trả thù một người nào đó. Đây là động từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi có chủ đích làm hại người khác.

Trong tiếng Việt, từ “trù dập” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành vi đàn áp, chèn ép người yếu thế hơn bằng quyền lực hoặc ảnh hưởng cá nhân.

Trong công sở: Sếp trù dập nhân viên bằng cách giao việc quá tải, không cho thăng tiến, hoặc tìm cớ sa thải.

Trong học đường: Giáo viên trù dập học sinh bằng cách chấm điểm thiên vị, phê bình công khai, hoặc đối xử bất công.

Trong xã hội: Người có quyền lực trù dập người dám lên tiếng, tố cáo sai phạm.

Trù dập có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trù dập” là từ thuần Việt, trong đó “trù” mang nghĩa tính toán, mưu tính; “dập” nghĩa là đè bẹp, dập tắt. Ghép lại, “trù dập” chỉ hành vi có toan tính nhằm dập tắt, chèn ép người khác.

Sử dụng “trù dập” khi muốn diễn tả hành vi lạm dụng quyền lực để gây hại cho người yếu thế hơn.

Cách sử dụng “Trù dập”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trù dập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trù dập” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chèn ép, gây khó dễ. Ví dụ: trù dập nhân viên, trù dập học sinh, bị trù dập.

Bị động: Thường dùng với “bị” để chỉ nạn nhân. Ví dụ: Anh ấy bị trù dập vì dám tố cáo tham nhũng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trù dập”

Từ “trù dập” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến quyền lực và sự bất công:

Ví dụ 1: “Cô ấy bị sếp trù dập sau khi từ chối yêu cầu vô lý.”

Phân tích: Diễn tả hành vi trả thù của người có quyền lực trong công sở.

Ví dụ 2: “Học sinh tố giác gian lận bị thầy giáo trù dập suốt cả năm.”

Phân tích: Chỉ hành vi đối xử bất công trong môi trường học đường.

Ví dụ 3: “Anh ấy bị trù dập vì dám nói lên sự thật.”

Phân tích: Diễn tả hậu quả của việc lên tiếng trước bất công.

Ví dụ 4: “Công ty có văn hóa trù dập người khác biệt.”

Phân tích: Chỉ môi trường làm việc độc hại, thiếu công bằng.

Ví dụ 5: “Đừng sợ bị trù dập mà im lặng trước sai trái.”

Phân tích: Khuyến khích dũng cảm đối mặt với hành vi chèn ép.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trù dập”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trù dập” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trù dập” với “chỉ trích” – hai từ này khác nhau về mức độ và tính chất.

Cách dùng đúng: “Trù dập” mang tính có hệ thống và lạm dụng quyền lực, còn “chỉ trích” chỉ là phê bình.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trừ dập” hoặc “trù giập”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trù dập” với “ù” và “ập”.

“Trù dập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trù dập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chèn ép Nâng đỡ
Đàn áp Bảo vệ
Bức hại Ủng hộ
Trả thù Công bằng
Ức hiếp Tôn trọng
Hãm hại Khích lệ

Kết luận

Trù dập là gì? Tóm lại, trù dập là hành vi lạm dụng quyền lực để chèn ép, gây khó khăn cho người khác. Hiểu đúng từ “trù dập” giúp bạn nhận diện và ứng phó với hành vi bất công trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.