Trọng thương là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Trọng thương là gì? Trọng thương là tình trạng bị thương nặng, tổn thương nghiêm trọng đến cơ thể hoặc tính mạng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, y tế và báo chí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “trọng thương” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Trọng thương nghĩa là gì?

Trọng thương là từ Hán Việt chỉ tình trạng bị thương tích nặng, gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe hoặc đe dọa tính mạng con người. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y tế và pháp luật.

Trong tiếng Việt, từ “trọng thương” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa pháp lý: Chỉ mức độ thương tích được giám định từ 11% trở lên theo quy định pháp luật Việt Nam, là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự.

Nghĩa y tế: Tình trạng chấn thương nghiêm trọng cần cấp cứu, điều trị tích cực như gãy xương, chấn thương sọ não, mất nhiều máu.

Nghĩa thông dụng: Dùng để mô tả ai đó bị thương nặng trong tai nạn, xung đột hoặc thiên tai.

Trọng thương có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trọng thương” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trọng” (重) nghĩa là nặng, nghiêm trọng và “thương” (傷) nghĩa là vết thương, tổn thương.

Sử dụng “trọng thương” khi muốn diễn đạt trang trọng về tình trạng bị thương nặng, đặc biệt trong văn bản hành chính, báo chí hoặc y tế.

Cách sử dụng “Trọng thương”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng thương” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trọng thương” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản pháp luật, biên bản tai nạn. Ví dụ: “Nạn nhân bị trọng thương đang được cấp cứu.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi tường thuật sự việc nghiêm trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng thương”

Từ “trọng thương” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tai nạn, xung đột hoặc y tế:

Ví dụ 1: “Vụ tai nạn khiến 3 người tử vong và 5 người bị trọng thương.”

Phân tích: Dùng trong tin tức báo chí, mô tả mức độ nghiêm trọng của tai nạn.

Ví dụ 2: “Chiến sĩ bị trọng thương trong lúc làm nhiệm vụ.”

Phân tích: Diễn đạt trang trọng về tình trạng thương tích của người lính.

Ví dụ 3: “Bệnh nhân trọng thương được chuyển lên tuyến trên.”

Phân tích: Ngữ cảnh y tế, chỉ ca bệnh nặng cần điều trị chuyên sâu.

Ví dụ 4: “Kết quả giám định cho thấy nạn nhân bị trọng thương 45%.”

Phân tích: Ngữ cảnh pháp lý, xác định tỷ lệ thương tật.

Ví dụ 5: “Anh ấy may mắn chỉ bị thương nhẹ, không trọng thương.”

Phân tích: Dùng để so sánh mức độ thương tích trong giao tiếp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng thương”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng thương” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trọng thương” với “trọng thưởng” (phần thưởng lớn).

Cách dùng đúng: “Nạn nhân bị trọng thương” (không phải “trọng thưởng”).

Trường hợp 2: Dùng “trọng thương” cho vết thương nhẹ, xước da.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trọng thương” khi vết thương thực sự nghiêm trọng, đe dọa sức khỏe.

Trường hợp 3: Viết sai thành “trọng xương” hoặc “chọng thương”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “trọng thương” với âm “tr” và dấu nặng.

“Trọng thương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thương nặng Thương nhẹ
Bị thương nghiêm trọng Xây xát
Chấn thương nặng Trầy xước
Thương tích nặng Bình an
Nguy kịch Vô sự
Bị nạn nặng An toàn

Kết luận

Trọng thương là gì? Tóm lại, trọng thương là tình trạng bị thương nặng, nghiêm trọng. Hiểu đúng từ “trọng thương” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.