Trọng âm là gì? 📢 Ý nghĩa đầy đủ
Trọng vọng là gì? Trọng vọng là sự kính trọng, tôn kính đặc biệt dành cho người có địa vị, uy tín hoặc đức độ cao trong xã hội. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và giao tiếp lịch sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “trọng vọng” ngay bên dưới!
Trọng vọng nghĩa là gì?
Trọng vọng là thái độ kính trọng, đề cao và tôn vinh dành cho người có địa vị xã hội, uy tín hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Đây là danh từ hoặc động từ trong tiếng Việt, mang sắc thái trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “trọng vọng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa danh từ: Chỉ sự kính trọng, tôn vinh. Ví dụ: “Ông ấy được mọi người trọng vọng.”
Nghĩa động từ: Hành động tôn kính, đề cao ai đó. Ví dụ: “Dân làng trọng vọng vị thầy giáo già.”
Trong văn hóa: Trọng vọng thể hiện truyền thống “tôn sư trọng đạo”, kính trên nhường dưới của người Việt. Những người được trọng vọng thường là bậc cao niên, người có học thức, đức độ hoặc công lao với cộng đồng.
Trọng vọng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trọng vọng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trọng” (重) nghĩa là coi trọng, nặng; “vọng” (望) nghĩa là ngưỡng mộ, kỳ vọng. Ghép lại, trọng vọng mang ý nghĩa tôn kính và ngưỡng mộ.
Sử dụng “trọng vọng” khi muốn diễn đạt sự kính trọng đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc giao tiếp lịch sự.
Cách sử dụng “Trọng vọng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng vọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trọng vọng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, văn học. Ví dụ: “Vị giáo sư được cả giới học thuật trọng vọng.”
Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “kính trọng”, “tôn trọng” trong giao tiếp hàng ngày.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng vọng”
Từ “trọng vọng” được dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ kính trọng cao, thường dành cho người có vị thế đặc biệt:
Ví dụ 1: “Cụ đồ được cả làng trọng vọng vì đức độ và học vấn uyên thâm.”
Phân tích: Dùng như động từ, thể hiện sự kính trọng của tập thể dành cho người có đức độ.
Ví dụ 2: “Ông ấy giữ vị trí trọng vọng trong hội đồng.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa, chỉ vị trí được tôn trọng.
Ví dụ 3: “Sự trọng vọng của mọi người khiến bà cảm thấy ấm lòng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thái độ kính trọng.
Ví dụ 4: “Người xưa trọng vọng những bậc hiền tài.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động tôn vinh người tài đức.
Ví dụ 5: “Được trọng vọng là vinh dự nhưng cũng là trách nhiệm.”
Phân tích: Dùng ở thể bị động, nhấn mạnh ý nghĩa của sự kính trọng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng vọng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng vọng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trọng vọng” với “trông ngóng” (chờ đợi).
Cách dùng đúng: “Ông được mọi người trọng vọng” (không phải “trông ngóng”).
Trường hợp 2: Dùng “trọng vọng” trong ngữ cảnh quá thông thường.
Cách dùng đúng: Nên dùng “kính trọng”, “tôn trọng” trong giao tiếp hàng ngày; “trọng vọng” phù hợp với văn phong trang trọng.
“Trọng vọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng vọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kính trọng | Khinh thường |
| Tôn kính | Coi thường |
| Ngưỡng mộ | Xem nhẹ |
| Đề cao | Hạ thấp |
| Tôn vinh | Miệt thị |
| Kính nể | Khinh bỉ |
Kết luận
Trọng vọng là gì? Tóm lại, trọng vọng là sự kính trọng, tôn vinh đặc biệt dành cho người có địa vị hoặc đức độ cao. Hiểu đúng từ “trọng vọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn.
