Trình diện là gì? 👤 Nghĩa chi tiết
Trình diện là gì? Trình diện là động từ chỉ hành động có mặt, ra mắt trước cơ quan chức năng, cấp trên hoặc người có thẩm quyền theo yêu cầu hoặc quy định. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong ngữ cảnh pháp luật, quân đội và hành chính. Cùng tìm hiểu cách dùng từ “trình diện” chính xác ngay bên dưới!
Trình diện là gì?
“Trình diện” là động từ chỉ việc đến gặp mặt, có mặt trước cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền theo yêu cầu hoặc nghĩa vụ. Đây là từ ghép Hán Việt mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính và pháp luật.
Trong tiếng Việt, từ “trình diện” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính: Có mặt theo triệu tập hoặc yêu cầu của cơ quan chức năng. Ví dụ: “Bị can phải trình diện tại tòa án.”
Trong quân đội: Báo cáo sự có mặt với cấp trên. Ví dụ: “Tân binh trình diện đơn vị.”
Trong hành chính: Đến cơ quan để thực hiện thủ tục theo quy định. Ví dụ: “Công dân trình diện tại công an phường.”
Nghĩa mở rộng: Ra mắt, xuất hiện trước ai đó trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: “Ứng viên trình diện trước hội đồng tuyển dụng.”
Trình diện có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trình diện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trình” (呈) nghĩa là đưa ra, báo cáo; “diện” (面) nghĩa là mặt, gặp mặt. Kết hợp lại, “trình diện” mang nghĩa đến gặp mặt để báo cáo hoặc thực hiện nghĩa vụ.
Sử dụng “trình diện” khi nói về việc có mặt theo yêu cầu của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
Cách sử dụng “Trình diện”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trình diện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trình diện” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, giấy triệu tập, quyết định hành chính. Ví dụ: giấy yêu cầu trình diện, lệnh trình diện.
Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Ví dụ: “Anh phải trình diện cơ quan điều tra vào ngày mai.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trình diện”
Từ “trình diện” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính pháp lý và hành chính:
Ví dụ 1: “Người bị triệu tập phải trình diện đúng giờ tại cơ quan công an.”
Phân tích: Nghĩa có mặt theo yêu cầu của cơ quan chức năng.
Ví dụ 2: “Tân binh trình diện tại đơn vị huấn luyện.”
Phân tích: Ngữ cảnh quân đội, báo cáo sự có mặt với đơn vị.
Ví dụ 3: “Nhân chứng được yêu cầu trình diện trước tòa.”
Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật, có mặt theo triệu tập của tòa án.
Ví dụ 4: “Sau khi nhập cảnh, du khách phải trình diện tại cửa khẩu.”
Phân tích: Ngữ cảnh hành chính, thực hiện thủ tục xuất nhập cảnh.
Ví dụ 5: “Ứng viên trình diện trước hội đồng phỏng vấn lúc 8 giờ sáng.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, ra mắt trong ngữ cảnh tuyển dụng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trình diện”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trình diện” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trình diện” với “trình diễn” (biểu diễn, thể hiện).
Cách dùng đúng: “Trình diện” là có mặt, gặp mặt; “trình diễn” là biểu diễn, phô diễn.
Trường hợp 2: Dùng “trình diện” trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trình diện” trong ngữ cảnh chính thức; ngữ cảnh thông thường dùng “có mặt”, “đến gặp”.
Trường hợp 3: Viết sai thành “trình diễn” do phát âm không rõ.
Cách dùng đúng: “Trình diện” (diện = mặt), không phải “trình diễn” (diễn = biểu diễn).
“Trình diện”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trình diện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Có mặt | Vắng mặt |
| Ra mắt | Trốn tránh |
| Xuất hiện | Lẩn trốn |
| Báo danh | Bỏ trốn |
| Đến gặp | Chạy trốn |
| Hiện diện | Lánh mặt |
Kết luận
Trình diện là gì? Tóm lại, trình diện là động từ chỉ việc có mặt, gặp mặt cơ quan hoặc người có thẩm quyền theo yêu cầu. Hiểu đúng từ “trình diện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính.
