Triệt là gì? 🗑️ Nghĩa Triệt chi tiết
Triệt là gì? Triệt là từ Hán Việt mang nghĩa hoàn toàn, tận gốc, chỉ hành động loại bỏ hoặc thực hiện một cách triệt để, không còn sót lại. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống với các cụm từ như triệt để, triệt tiêu, triệt lông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp khi sử dụng từ “triệt” ngay bên dưới!
Triệt nghĩa là gì?
Triệt là từ chỉ mức độ hoàn toàn, tận cùng, thường dùng để diễn tả hành động loại bỏ, cắt đứt hoặc thực hiện đến nơi đến chốn. Đây là từ Hán Việt, thuộc loại tính từ hoặc động từ tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “triệt” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Hoàn toàn, tận gốc, không còn sót lại. Ví dụ: triệt để, triệt hạ.
Nghĩa động từ: Loại bỏ, cắt bỏ hoàn toàn. Ví dụ: triệt lông, triệt sản.
Nghĩa mở rộng: Chặn đứng, ngăn chặn không cho phát triển. Ví dụ: triệt tiêu, triệt đường.
Trong y học: Triệt thường dùng trong các thủ thuật như triệt lông (laser), triệt sản (phẫu thuật ngừa thai vĩnh viễn).
Triệt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triệt” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 徹 (triệt) nghĩa là xuyên suốt, thấu đáo, hoặc 撤 (triệt) nghĩa là rút bỏ, dẹp đi. Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng và thuật ngữ chuyên ngành.
Sử dụng “triệt” khi muốn nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tận gốc của một hành động.
Cách sử dụng “Triệt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triệt” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép: triệt để, triệt tiêu, triệt hạ, triệt thoái.
Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn: triệt lông, triệt sản, triệt phá.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triệt”
Từ “triệt” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an đã triệt phá đường dây buôn lậu xuyên quốc gia.”
Phân tích: Triệt phá nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn, dẹp bỏ tận gốc.
Ví dụ 2: “Cô ấy quyết định đi triệt lông vĩnh viễn bằng công nghệ laser.”
Phân tích: Triệt lông là loại bỏ lông hoàn toàn, không mọc lại.
Ví dụ 3: “Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách triệt để.”
Phân tích: Triệt để nghĩa là làm đến nơi đến chốn, không nửa vời.
Ví dụ 4: “Hai lực đối nhau sẽ triệt tiêu lẫn nhau.”
Phân tích: Triệt tiêu là làm mất đi hoàn toàn, không còn tác dụng.
Ví dụ 5: “Quân địch bị triệt đường tiếp tế.”
Phân tích: Triệt đường là chặn đứng, cắt đứt con đường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triệt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triệt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triệt” với “triệt” trong “triệt hạ” và “hạ triệt”.
Cách dùng đúng: “Triệt hạ” (đánh bại hoàn toàn), không dùng “hạ triệt”.
Trường hợp 2: Dùng “triệt” khi chỉ cần nói “bỏ” hoặc “cắt”.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “triệt” khi muốn nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, vĩnh viễn.
“Triệt”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoàn toàn | Nửa vời |
| Tận gốc | Qua loa |
| Triệt để | Hời hợt |
| Dứt điểm | Dang dở |
| Tuyệt đối | Tương đối |
| Toàn diện | Phiến diện |
Kết luận
Triệt là gì? Tóm lại, triệt là từ Hán Việt chỉ mức độ hoàn toàn, tận gốc. Hiểu đúng từ “triệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
