Triệt hạ là gì? 🗑️ Nghĩa Triệt hạ
Triệt hạ là gì? Triệt hạ là hành động tiêu diệt hoàn toàn, đánh bại triệt để hoặc phá hủy không còn sót lại. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, quân sự và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “triệt hạ” ngay bên dưới!
Triệt hạ là gì?
Triệt hạ là động từ chỉ hành động tiêu diệt, đánh bại hoặc phá hủy một cách hoàn toàn, triệt để. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát.
Trong tiếng Việt, từ “triệt hạ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Đánh đổ, tiêu diệt hoàn toàn đối phương hoặc vật cản. Ví dụ: “Quân ta triệt hạ đồn địch.”
Nghĩa mở rộng: Loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết. Ví dụ: “Triệt hạ mọi chướng ngại trên đường phát triển.”
Trong đời sống: Dùng để chỉ việc đánh bại đối thủ một cách áp đảo trong thể thao, kinh doanh hoặc tranh luận.
Triệt hạ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triệt hạ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “triệt” (徹) nghĩa là hoàn toàn, triệt để; “hạ” (下) nghĩa là đánh xuống, hạ gục. Ghép lại, “triệt hạ” mang nghĩa đánh hạ hoàn toàn.
Sử dụng “triệt hạ” khi muốn diễn tả hành động tiêu diệt, loại bỏ mang tính dứt khoát, không khoan nhượng.
Cách sử dụng “Triệt hạ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triệt hạ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triệt hạ” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động tiêu diệt, đánh bại hoàn toàn. Ví dụ: triệt hạ kẻ thù, triệt hạ đối thủ.
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí, tài liệu quân sự với sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó người ta hay dùng “đánh bại”, “tiêu diệt”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triệt hạ”
Từ “triệt hạ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến đời sống:
Ví dụ 1: “Đội quân đã triệt hạ hoàn toàn căn cứ địch.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc tiêu diệt căn cứ không còn sót lại.
Ví dụ 2: “Đội bóng chủ nhà triệt hạ đối thủ với tỷ số 5-0.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chiến thắng áp đảo.
Ví dụ 3: “Công ty mới triệt hạ mọi đối thủ cạnh tranh trên thị trường.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc vượt qua hoàn toàn các đối thủ.
Ví dụ 4: “Anh ấy triệt hạ mọi luận điểm của đối phương trong cuộc tranh luận.”
Phân tích: Dùng trong tranh luận, chỉ việc bác bỏ hoàn toàn ý kiến đối lập.
Ví dụ 5: “Lực lượng chức năng triệt hạ đường dây buôn lậu.”
Phân tích: Dùng trong pháp luật, chỉ việc xóa sổ hoàn toàn tổ chức tội phạm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triệt hạ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triệt hạ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triệt hạ” với “triệt tiêu” (làm mất đi, loại trừ lẫn nhau).
Cách dùng đúng: “Triệt hạ kẻ thù” (đánh bại hoàn toàn), không phải “triệt tiêu kẻ thù”.
Trường hợp 2: Dùng “triệt hạ” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng, không phù hợp.
Cách dùng đúng: Không nói “triệt hạ con muỗi”, mà nên dùng “diệt con muỗi”.
Trường hợp 3: Viết sai thành “triệt hạ” thành “triệt há” hoặc “triết hạ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “triệt hạ” với dấu nặng ở cả hai từ.
“Triệt hạ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triệt hạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiêu diệt | Xây dựng |
| Đánh bại | Bảo vệ |
| Hủy diệt | Gìn giữ |
| Tiêu trừ | Nuôi dưỡng |
| Quét sạch | Duy trì |
| Xóa sổ | Phát triển |
Kết luận
Triệt hạ là gì? Tóm lại, triệt hạ là hành động tiêu diệt, đánh bại hoàn toàn. Hiểu đúng từ “triệt hạ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và mạnh mẽ hơn.
