Triền miên là gì? ⏰ Nghĩa chi tiết

Triền miên là gì? Triền miên là trạng thái kéo dài liên tục, dai dẳng không dứt, thường dùng để diễn tả giấc ngủ sâu, nỗi buồn hay sự việc kéo dài mãi. Đây là từ Hán Việt giàu sắc thái biểu cảm, thường xuất hiện trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “triền miên” ngay bên dưới!

Triền miên là gì?

Triền miên là từ chỉ trạng thái kéo dài liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái buồn bã hoặc mơ màng. Đây là tính từ trong tiếng Việt, được dùng để miêu tả sự việc hoặc cảm xúc dai dẳng theo thời gian.

Trong tiếng Việt, từ “triền miên” có các cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Chỉ trạng thái ngủ sâu, ngủ lâu không tỉnh. Ví dụ: “Anh ấy ngủ triền miên suốt cả ngày.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả cảm xúc, sự việc kéo dài dai dẳng. Ví dụ: “Nỗi buồn triền miên trong lòng cô ấy.”

Trong văn chương: Từ “triền miên” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác mơ màng, u hoài hoặc nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian.

Triền miên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “triền miên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “triền” (纏) nghĩa là quấn quanh, vướng víu; “miên” (綿) nghĩa là liên tục, kéo dài không dứt. Khi ghép lại, từ này diễn tả trạng thái quấn quýt, kéo dài mãi không ngừng.

Sử dụng “triền miên” khi muốn diễn tả giấc ngủ sâu, cảm xúc dai dẳng hoặc sự việc kéo dài liên tục.

Cách sử dụng “Triền miên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triền miên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Triền miên” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, diễn tả trạng thái kéo dài. Ví dụ: giấc ngủ triền miên, nỗi nhớ triền miên.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh sự liên tục. Ví dụ: ngủ triền miên, buồn triền miên.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triền miên”

Từ “triền miên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận ốm, bà nằm ngủ triền miên cả tuần.”

Phân tích: Diễn tả giấc ngủ kéo dài do sức khỏe yếu.

Ví dụ 2: “Nỗi nhớ quê hương triền miên trong lòng người xa xứ.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc nhớ nhung dai dẳng không nguôi.

Ví dụ 3: “Mưa rơi triền miên suốt mùa đông.”

Phân tích: Miêu tả hiện tượng thời tiết kéo dài liên tục.

Ví dụ 4: “Anh ấy say triền miên sau cuộc chia tay.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái say sưa kéo dài vì buồn chán.

Ví dụ 5: “Những ngày tháng triền miên trong bệnh viện khiến cô kiệt sức.”

Phân tích: Nhấn mạnh thời gian dài đằng đẵng, nặng nề.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triền miên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triền miên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “triền miên” với “miên man” (suy nghĩ lan man, không tập trung).

Cách dùng đúng: “Giấc ngủ triền miên” (không phải “giấc ngủ miên man”).

Trường hợp 2: Dùng “triền miên” cho sự việc ngắn, tạm thời.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “triền miên” khi sự việc kéo dài đáng kể về thời gian.

Trường hợp 3: Viết sai thành “triềng miên” hoặc “triền miêng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “triền miên” với dấu huyền.

“Triền miên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triền miên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dai dẳng Chốc lát
Miên man Thoáng qua
Dằng dặc Ngắn ngủi
Liên miên Tạm thời
Kéo dài Chớp nhoáng
Mải miết Gián đoạn

Kết luận

Triền miên là gì? Tóm lại, triền miên là trạng thái kéo dài liên tục, dai dẳng không dứt. Hiểu đúng từ “triền miên” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và sự việc chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.