Trao thân gửi phận là gì? ❤️ Nghĩa

Transistor là gì? Transistor là linh kiện bán dẫn có khả năng khuếch đại tín hiệu hoặc đóng ngắt dòng điện trong mạch điện tử. Đây là phát minh quan trọng bậc nhất của thế kỷ 20, tạo nền tảng cho mọi thiết bị điện tử hiện đại. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của transistor ngay bên dưới!

Transistor là gì?

Transistor là linh kiện bán dẫn ba cực, có chức năng khuếch đại tín hiệu điện hoặc hoạt động như công tắc đóng ngắt trong mạch điện tử. Đây là danh từ chỉ một loại linh kiện điện tử cơ bản.

Trong tiếng Việt, từ “transistor” có thể hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ linh kiện bán dẫn gồm ba lớp vật liệu bán dẫn ghép lại, tạo thành ba cực: cực phát (Emitter), cực gốc (Base) và cực thu (Collector).

Nghĩa thông dụng: Người Việt thường gọi tắt radio bán dẫn là “cái transistor” vì đây là thiết bị phổ biến đầu tiên sử dụng linh kiện này.

Trong điện tử học: Transistor được phân thành hai loại chính là BJT (Bipolar Junction Transistor) và FET (Field Effect Transistor), mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng.

Transistor có nguồn gốc từ đâu?

Từ “transistor” bắt nguồn từ tiếng Anh, ghép từ “transfer” (truyền) và “resistor” (điện trở), nghĩa là “điện trở truyền dẫn”. Linh kiện này được phát minh năm 1947 tại Bell Labs (Mỹ) bởi ba nhà khoa học John Bardeen, Walter Brattain và William Shockley.

Sử dụng “transistor” khi nói về linh kiện bán dẫn hoặc các thiết bị điện tử sử dụng công nghệ bán dẫn.

Cách sử dụng “Transistor”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “transistor” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Transistor” trong tiếng Việt

Danh từ chuyên ngành: Chỉ linh kiện điện tử. Ví dụ: transistor NPN, transistor PNP, transistor công suất.

Danh từ thông dụng: Chỉ radio bán dẫn cầm tay. Ví dụ: “Ông nội hay nghe transistor mỗi sáng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Transistor”

Từ “transistor” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mạch khuếch đại này cần thay transistor mới.”

Phân tích: Dùng như danh từ chuyên ngành, chỉ linh kiện trong mạch điện tử.

Ví dụ 2: “CPU máy tính chứa hàng tỷ transistor siêu nhỏ.”

Phân tích: Chỉ các linh kiện bán dẫn tích hợp trong vi xử lý.

Ví dụ 3: “Bà nghe đài transistor suốt ngày.”

Phân tích: Nghĩa thông dụng, chỉ radio bán dẫn cầm tay.

Ví dụ 4: “Transistor hoạt động như một công tắc điện tử.”

Phân tích: Mô tả chức năng đóng ngắt của linh kiện.

Ví dụ 5: “Kỹ sư đang kiểm tra transistor bị cháy trong bo mạch.”

Phân tích: Ngữ cảnh sửa chữa thiết bị điện tử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Transistor”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “transistor” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “transistor” với “transitor” hoặc “tranzito”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “transistor” theo chuẩn quốc tế.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn transistor với diode (đều là linh kiện bán dẫn).

Cách dùng đúng: Transistor có 3 cực và khuếch đại được, diode chỉ có 2 cực.

“Transistor”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “transistor”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Linh kiện bán dẫn Đèn điện tử (vacuum tube)
BJT Linh kiện thụ động
FET Điện trở
MOSFET Tụ điện
Bóng bán dẫn Cuộn cảm
Chip Công nghệ analog cũ

Kết luận

Transistor là gì? Tóm lại, transistor là linh kiện bán dẫn ba cực có khả năng khuếch đại và đóng ngắt tín hiệu điện. Hiểu đúng về “transistor” giúp bạn nắm vững kiến thức điện tử cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.