Trắng dã là gì? ⚪ Nghĩa Trắng dã
Trắng dã là gì? Trắng dã là từ miêu tả trạng thái mắt trợn ngược, chỉ thấy lòng trắng, thường xảy ra khi ngất xỉu, kiệt sức hoặc sợ hãi tột độ. Đây là từ ghép thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi hay gặp khi sử dụng từ này nhé!
Trắng dã là gì?
Trắng dã là tính từ miêu tả đôi mắt trợn ngược lên, để lộ phần lòng trắng, không thấy tròng đen. Trạng thái này thường xuất hiện khi con người bất tỉnh, ngất xỉu, kiệt sức hoặc trong tình huống sợ hãi, đau đớn cực độ.
Trong tiếng Việt, “trắng dã” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái mắt trợn ngược, lòng trắng lộ ra hoàn toàn. Ví dụ: “Anh ta ngất đi, mắt trắng dã.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để diễn tả vẻ mặt hoảng loạn, sợ hãi tột cùng hoặc trạng thái mệt lả, kiệt sức. Ví dụ: “Sợ đến trắng cả mắt.”
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn xuôi để miêu tả cảnh tượng bi thương, kịch tính hoặc trạng thái sinh lý đặc biệt của nhân vật.
Trắng dã có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trắng dã” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “trắng” (màu sắc) và “dã” (mang nghĩa lộ ra, phơi bày). Cách ghép này tạo nên hình ảnh sinh động về đôi mắt chỉ còn thấy phần trắng.
Sử dụng “trắng dã” khi miêu tả trạng thái mắt bất thường do ngất xỉu, kiệt sức hoặc cảm xúc cực độ.
Cách sử dụng “Trắng dã”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trắng dã” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trắng dã” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường là mắt. Ví dụ: mắt trắng dã, đôi mắt trắng dã.
Vị ngữ: Đứng sau động từ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Mắt anh trợn trắng dã.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trắng dã”
Từ “trắng dã” được dùng trong nhiều ngữ cảnh miêu tả trạng thái sinh lý hoặc cảm xúc:
Ví dụ 1: “Cô ấy ngất xỉu, mắt trắng dã nhìn rất đáng sợ.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái mắt khi bất tỉnh, lòng trắng lộ ra.
Ví dụ 2: “Làm việc đến khuya, mắt đã trắng dã vì mệt.”
Phân tích: Diễn tả sự kiệt sức, mệt mỏi cực độ.
Ví dụ 3: “Nghe tin dữ, bà cụ ngã quỵ, mắt trắng dã.”
Phân tích: Miêu tả phản ứng sinh lý khi sốc, đau buồn.
Ví dụ 4: “Con cá vừa câu lên đã trắng dã mắt.”
Phân tích: Dùng cho động vật, chỉ trạng thái sắp chết hoặc đã chết.
Ví dụ 5: “Anh ta sợ đến mức mắt gần như trắng dã.”
Phân tích: Diễn tả nỗi sợ hãi tột cùng khiến mắt trợn ngược.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trắng dã”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trắng dã” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trắng dã” với “trắng đã” hoặc “trắng giã”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trắng dã” với chữ “d” và dấu ngã.
Trường hợp 2: Dùng “trắng dã” để miêu tả màu da trắng nhợt.
Cách dùng đúng: “Trắng dã” chỉ dùng cho mắt, không dùng cho da. Da trắng nhợt nên dùng “tái mét”, “trắng bệch”.
“Trắng dã”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trắng dã”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trợn trắng | Tinh anh |
| Trắng bệch (mắt) | Sáng ngời |
| Lờ đờ | Lanh lợi |
| Đờ đẫn | Linh hoạt |
| Vô hồn | Long lanh |
| Trợn ngược | Trong veo |
Kết luận
Trắng dã là gì? Tóm lại, trắng dã là từ miêu tả mắt trợn ngược, lộ lòng trắng khi ngất xỉu hoặc kiệt sức. Hiểu đúng từ “trắng dã” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu hình ảnh hơn.
