Tra khảo là gì? 🔍 Nghĩa Tra khảo
Tra-côm là gì? Tra-côm là bệnh nhiễm trùng mắt mãn tính do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, có thể dẫn đến sẹo giác mạc và mù lòa nếu không điều trị kịp thời. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù có thể phòng ngừa được trên thế giới. Cùng tìm hiểu triệu chứng, cách phòng tránh và điều trị bệnh tra-côm ngay bên dưới!
Tra-côm là gì?
Tra-côm là bệnh viêm nhiễm kết mạc và giác mạc do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Đây là danh từ chỉ một bệnh lý nhãn khoa nghiêm trọng, thuộc nhóm bệnh truyền nhiễm.
Trong y học, từ “tra-côm” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa y khoa: Chỉ tình trạng viêm mắt mãn tính với đặc trưng là hột và sẹo ở kết mạc, có thể tiến triển qua nhiều giai đoạn từ nhẹ đến nặng.
Nghĩa dịch tễ học: Tra-côm là bệnh lưu hành phổ biến ở các vùng có điều kiện vệ sinh kém, khí hậu nóng ẩm, thiếu nước sạch.
Trong đời sống: Bệnh lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết mắt, mũi của người bệnh hoặc qua ruồi, khăn mặt, vật dụng cá nhân dùng chung.
Tra-côm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tra-côm” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “trachoma” nghĩa là “sần sùi, thô ráp”, mô tả bề mặt kết mạc bị viêm nhiễm trở nên xù xì do các hột viêm.
Sử dụng “tra-côm” khi nói về bệnh nhiễm trùng mắt do Chlamydia hoặc trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng.
Cách sử dụng “Tra-côm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tra-côm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tra-côm” trong tiếng Việt
Danh từ y khoa: Chỉ bệnh viêm mắt hột. Ví dụ: bệnh tra-côm, điều trị tra-côm, phòng chống tra-côm.
Tính từ: Mô tả tình trạng liên quan đến bệnh. Ví dụ: mắt tra-côm, sẹo tra-côm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tra-côm”
Từ “tra-côm” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe và giáo dục cộng đồng:
Ví dụ 1: “Bệnh tra-côm từng là nguyên nhân gây mù hàng đầu ở Việt Nam.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ bệnh lý trong ngữ cảnh dịch tễ học.
Ví dụ 2: “Trẻ em vùng nông thôn cần được khám sàng lọc tra-côm định kỳ.”
Phân tích: Danh từ chỉ bệnh trong ngữ cảnh y tế dự phòng.
Ví dụ 3: “Vệ sinh mặt sạch sẽ giúp phòng ngừa tra-côm hiệu quả.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh giáo dục sức khỏe.
Ví dụ 4: “Bác sĩ chẩn đoán bà bị sẹo giác mạc do tra-côm giai đoạn cuối.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh lâm sàng, chẩn đoán bệnh.
Ví dụ 5: “Chiến dịch SAFE của WHO đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc tra-côm toàn cầu.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh y tế công cộng quốc tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tra-côm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tra-côm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “trachom”, “tra côm” hoặc “tra-com”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tra-côm” có dấu gạch ngang và dấu mũ.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn tra-côm với đau mắt đỏ thông thường.
Cách dùng đúng: Tra-côm là bệnh mãn tính do vi khuẩn Chlamydia, khác với viêm kết mạc cấp do virus.
“Tra-côm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tra-côm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bệnh mắt hột | Mắt khỏe |
| Viêm kết mạc hột | Thị lực tốt |
| Đau mắt hột | Mắt sáng |
| Nhiễm Chlamydia mắt | Giác mạc trong |
| Viêm giác mạc hột | Kết mạc lành |
| Bệnh mù lòa truyền nhiễm | Nhãn cầu bình thường |
Kết luận
Tra-côm là gì? Tóm lại, tra-côm là bệnh nhiễm trùng mắt nguy hiểm có thể gây mù nếu không điều trị. Hiểu đúng về “tra-côm” giúp bạn chủ động phòng ngừa và bảo vệ đôi mắt.
