Tổng thể là gì? 📋 Nghĩa đầy đủ
Tổng thể là gì? Tổng thể là toàn bộ các phần, yếu tố hợp thành một đối tượng hoặc hệ thống hoàn chỉnh. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ nghệ thuật, kiến trúc đến quản lý và nghiên cứu khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tổng thể” ngay bên dưới!
Tổng thể là gì?
Tổng thể là danh từ chỉ toàn bộ, tất cả các bộ phận hợp thành một chỉnh thể thống nhất. Từ này nhấn mạnh tính bao quát, không tách rời từng phần riêng lẻ.
Trong tiếng Việt, từ “tổng thể” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ toàn bộ các yếu tố cấu thành một đối tượng. Ví dụ: “Nhìn tổng thể, bức tranh rất hài hòa.”
Trong kiến trúc, quy hoạch: Chỉ bản vẽ hoặc kế hoạch bao quát toàn bộ công trình, khu vực. Ví dụ: “Bản quy hoạch tổng thể thành phố.”
Trong nghiên cứu: Chỉ tập hợp tất cả đối tượng cần khảo sát. Ví dụ: “Tổng thể nghiên cứu gồm 500 học sinh.”
Tổng thể có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tổng thể” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là gom lại, tất cả; “thể” (體) nghĩa là hình thể, toàn bộ. Ghép lại, “tổng thể” mang nghĩa toàn bộ hình thể, bao quát tất cả.
Sử dụng “tổng thể” khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện, bao quát của một đối tượng thay vì từng chi tiết riêng lẻ.
Cách sử dụng “Tổng thể”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng thể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổng thể” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ toàn bộ đối tượng. Ví dụ: tổng thể công trình, tổng thể nghiên cứu.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính bao quát. Ví dụ: cái nhìn tổng thể, đánh giá tổng thể.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng thể”
Từ “tổng thể” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn và đời thường:
Ví dụ 1: “Quy hoạch tổng thể khu đô thị đã được phê duyệt.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa, chỉ bản quy hoạch bao quát toàn khu vực.
Ví dụ 2: “Xét về tổng thể, dự án đạt hiệu quả cao.”
Phân tích: Dùng như danh từ, nhấn mạnh đánh giá toàn diện.
Ví dụ 3: “Bác sĩ cần khám tổng thể trước khi chẩn đoán.”
Phân tích: Tính từ chỉ việc kiểm tra toàn bộ cơ thể.
Ví dụ 4: “Tổng thể mẫu nghiên cứu gồm 1.000 người.”
Phân tích: Danh từ chuyên ngành thống kê, chỉ tập hợp đối tượng khảo sát.
Ví dụ 5: “Thiết kế nội thất cần hài hòa với tổng thể ngôi nhà.”
Phân tích: Danh từ chỉ toàn bộ không gian kiến trúc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng thể”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng thể” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tổng thể” với “tổng quát” (khái quát chung, không chi tiết).
Cách dùng đúng: “Nhìn tổng thể” (toàn bộ) khác “nhìn tổng quát” (sơ lược).
Trường hợp 2: Dùng “tổng thể” khi chỉ nói về một phần.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tổng thể” khi đề cập đến tất cả các phần, không phải một vài yếu tố.
“Tổng thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng thể”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Toàn bộ | Bộ phận |
| Toàn thể | Chi tiết |
| Chỉnh thể | Cục bộ |
| Tổng quan | Riêng lẻ |
| Toàn diện | Phần nhỏ |
| Đại thể | Từng phần |
Kết luận
Tổng thể là gì? Tóm lại, tổng thể là toàn bộ các yếu tố hợp thành một chỉnh thể thống nhất. Hiểu đúng từ “tổng thể” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và công việc.
