Tổng duyệt là gì? 🎭 Ý nghĩa chi tiết

Tổng duyệt là gì? Tổng duyệt là hoạt động kiểm tra, rà soát toàn bộ lần cuối cùng trước khi chính thức thực hiện hoặc trình diễn. Đây là bước quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ văn nghệ, quân sự đến công việc hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “tổng duyệt” ngay bên dưới!

Tổng duyệt nghĩa là gì?

Tổng duyệt là việc xem xét, kiểm tra toàn bộ các khâu, các phần một cách tổng thể lần cuối trước khi tiến hành chính thức. Đây là cụm từ Hán Việt, thường dùng như động từ hoặc danh từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tổng duyệt” có các cách hiểu:

Nghĩa trong văn nghệ: Buổi diễn tập cuối cùng trước đêm biểu diễn chính thức, kiểm tra toàn bộ từ âm thanh, ánh sáng đến diễn xuất.

Nghĩa trong quân sự: Cuộc duyệt binh quy mô lớn, kiểm tra toàn bộ lực lượng quân đội.

Nghĩa trong công việc: Rà soát tổng thể hồ sơ, tài liệu, kế hoạch trước khi trình duyệt hoặc thực hiện.

Tổng duyệt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổng duyệt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ, tất cả; “duyệt” (閱) nghĩa là xem xét, kiểm tra. Ghép lại, cụm từ mang nghĩa kiểm tra toàn bộ.

Sử dụng “tổng duyệt” khi nói về hoạt động rà soát cuối cùng trước sự kiện quan trọng hoặc trước khi hoàn tất công việc.

Cách sử dụng “Tổng duyệt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng duyệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng duyệt” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động kiểm tra tổng thể. Ví dụ: tổng duyệt chương trình, tổng duyệt hồ sơ.

Danh từ: Chỉ buổi kiểm tra cuối cùng. Ví dụ: buổi tổng duyệt, đêm tổng duyệt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng duyệt”

Từ “tổng duyệt” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên môn và đời sống:

Ví dụ 1: “Đoàn nghệ thuật sẽ tổng duyệt vào tối mai.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ buổi diễn tập cuối trước đêm biểu diễn.

Ví dụ 2: “Buổi tổng duyệt diễn ra suôn sẻ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện kiểm tra tổng thể.

Ví dụ 3: “Anh ấy được mời đến dự lễ tổng duyệt quân đội.”

Phân tích: Chỉ cuộc duyệt binh quy mô trong quân sự.

Ví dụ 4: “Trước khi nộp, hãy tổng duyệt lại toàn bộ hồ sơ.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động rà soát kỹ lưỡng tài liệu.

Ví dụ 5: “Ban tổ chức yêu cầu tổng duyệt kịch bản lần cuối.”

Phân tích: Kiểm tra nội dung trước khi thực hiện chính thức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng duyệt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng duyệt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng duyệt” với “tổng kết” (tóm tắt kết quả sau khi hoàn thành).

Cách dùng đúng: “Tổng duyệt chương trình trước khi biểu diễn” (không phải “tổng kết chương trình”).

Trường hợp 2: Dùng “tổng duyệt” cho việc kiểm tra nhỏ lẻ, không mang tính tổng thể.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tổng duyệt” khi kiểm tra toàn bộ, đầy đủ các phần.

“Tổng duyệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng duyệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rà soát Bỏ qua
Kiểm tra tổng thể Lướt qua
Duyệt lại Bỏ sót
Xem xét toàn diện Xem qua loa
Thẩm định Phớt lờ
Kiểm duyệt Làm ẩu

Kết luận

Tổng duyệt là gì? Tóm lại, tổng duyệt là hoạt động kiểm tra toàn bộ lần cuối trước khi thực hiện chính thức. Hiểu đúng từ “tổng duyệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.