Tôn phò là gì? 🤝 Nghĩa Tôn phò

Tôn phò là gì? Tôn phò là hành động kính trọng và phò tá, thường dùng để chỉ việc tôn kính, phụng sự một vị vua hoặc người có quyền lực. Đây là từ Hán Việt mang đậm sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và triều chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “tôn phò” ngay bên dưới!

Tôn phò nghĩa là gì?

Tôn phò là thái độ và hành động vừa tôn kính vừa phò tá, thể hiện sự trung thành tuyệt đối với người bề trên. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “tôn” (尊 – tôn kính, kính trọng) và “phò” (扶 – phò tá, nâng đỡ, giúp sức).

Trong tiếng Việt, từ “tôn phò” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc kính trọng và phụng sự vua chúa, lãnh tụ. Ví dụ: “Các quan tôn phò nhà vua lên ngôi.”

Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự ủng hộ, bảo vệ và đề cao một người hoặc một lý tưởng nào đó.

Trong lịch sử: Từ này xuất hiện nhiều trong các văn bản triều đình, chiếu chỉ, sắc phong khi nói về việc quan lại trung thành với hoàng đế.

Tôn phò có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tôn phò” có nguồn gốc Hán Việt, du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến khi hệ thống triều đình và quan chế phát triển mạnh. Từ này phản ánh quan niệm trung quân của xã hội xưa.

Sử dụng “tôn phò” khi nói về việc kính trọng, phụng sự và bảo vệ người có địa vị cao hoặc lý tưởng chung.

Cách sử dụng “Tôn phò”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tôn phò” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tôn phò” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, tài liệu nghiên cứu, tiểu thuyết cổ trang.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong diễn thuyết trang trọng hoặc khi bàn luận về lịch sử.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tôn phò”

Từ “tôn phò” được dùng trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng, liên quan đến quyền lực và lòng trung thành:

Ví dụ 1: “Các vị công thần đã tôn phò nhà Lê khôi phục giang sơn.”

Phân tích: Chỉ việc quan lại ủng hộ, phò tá triều đại nhà Lê.

Ví dụ 2: “Ông được triều đình giao trọng trách tôn phò thái tử.”

Phân tích: Hành động bảo vệ và phụng sự người kế vị ngai vàng.

Ví dụ 3: “Dân chúng đồng lòng tôn phò vị minh quân.”

Phân tích: Thể hiện sự ủng hộ và kính trọng của nhân dân đối với vua sáng.

Ví dụ 4: “Lòng tôn phò của ông đối với lý tưởng cách mạng không bao giờ thay đổi.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự trung thành với một lý tưởng.

Ví dụ 5: “Các tướng lĩnh đã tôn phò ông lên làm chủ soái.”

Phân tích: Hành động đề cử và ủng hộ ai đó lên vị trí lãnh đạo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tôn phò”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tôn phò” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tôn phò” với “tôn sùng” (chỉ sự ngưỡng mộ quá mức).

Cách dùng đúng: “Tôn phò” nhấn mạnh cả hành động phò tá, không chỉ kính trọng đơn thuần.

Trường hợp 2: Dùng “tôn phò” trong ngữ cảnh quá bình thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ sử dụng khi nói về quan hệ vua – tôi, lãnh tụ – người theo hoặc lý tưởng cao cả.

“Tôn phò”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tôn phò”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phò tá Phản bội
Phụng sự Chống đối
Ủng hộ Lật đổ
Tôn kính Khinh thường
Trung thành Bội phản
Bảo vệ Hãm hại

Kết luận

Tôn phò là gì? Tóm lại, tôn phò là hành động vừa kính trọng vừa phò tá người bề trên hoặc lý tưởng cao cả. Hiểu đúng từ “tôn phò” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn cảnh trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.