Toang là gì? 😏 Nghĩa Toang chi tiết

Toang là gì? Toang là từ lóng phổ biến trên mạng xã hội, nghĩa là hỏng, thất bại hoặc sụp đổ hoàn toàn. Đây là cách nói trẻ trung, hài hước khi mô tả tình huống xấu đi không thể cứu vãn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những tình huống “toang” thường gặp ngay bên dưới!

Toang là gì?

Toang là từ lóng diễn tả trạng thái hỏng hóc, thất bại, đổ vỡ hoặc kết thúc theo hướng tiêu cực. Đây là tính từ hoặc động từ được giới trẻ Việt Nam sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “toang” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh vỡ, gãy mạnh. Ví dụ: “Cửa kính vỡ toang.”

Nghĩa lóng (phổ biến): Chỉ sự thất bại, hỏng việc, kế hoạch sụp đổ. Ví dụ: “Thi xong toang rồi!” nghĩa là thi cử thất bại.

Trong mạng xã hội: Dùng để bình luận hài hước khi ai đó gặp chuyện không may, rắc rối lớn. Thường đi kèm với các biểu cảm buồn cười hoặc meme.

Trong tình cảm: “Toang” còn ám chỉ mối quan hệ tan vỡ, chia tay. Ví dụ: “Cặp đó toang rồi à?”

Toang có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toang” có nguồn gốc thuần Việt, ban đầu là từ tượng thanh mô tả tiếng vỡ lớn, sau được giới trẻ chuyển nghĩa thành từ lóng chỉ sự thất bại. Từ này trở nên viral khoảng năm 2018-2019 trên Facebook, TikTok.

Sử dụng “toang” khi muốn diễn tả sự việc hỏng hóc, thất bại theo cách hài hước, nhẹ nhàng.

Cách sử dụng “Toang”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toang” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toang” trong tiếng Việt

Tính từ: Mô tả trạng thái hỏng, vỡ. Ví dụ: “Kế hoạch toang hết rồi.”

Động từ: Chỉ hành động đổ vỡ, thất bại. Ví dụ: “Mọi thứ toang từ lúc nào không hay.”

Thán từ: Dùng độc lập để bày tỏ sự tiếc nuối, hài hước. Ví dụ: “Toang!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toang”

Từ “toang” được dùng linh hoạt trong giao tiếp đời thường và mạng xã hội:

Ví dụ 1: “Deadline ngày mai mà chưa làm gì, toang thật sự!”

Phân tích: Diễn tả tình huống công việc sắp thất bại vì không kịp tiến độ.

Ví dụ 2: “Vừa check điểm xong, toang môn Toán rồi các bạn ơi.”

Phân tích: Ám chỉ kết quả thi không đạt, trượt môn.

Ví dụ 3: “Nghe nói anh A với chị B toang rồi hả?”

Phân tích: Hỏi về việc cặp đôi đã chia tay.

Ví dụ 4: “Máy tính toang giữa lúc đang làm đồ án.”

Phân tích: Chỉ thiết bị hỏng đột ngột, gây rắc rối.

Ví dụ 5: “Kế hoạch du lịch toang vì mưa bão.”

Phân tích: Diễn tả kế hoạch bị hủy bỏ do yếu tố khách quan.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toang”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toang” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “toang” trong văn bản trang trọng, công việc chính thức.

Cách dùng đúng: “Toang” là từ lóng, chỉ phù hợp giao tiếp thân mật, mạng xã hội. Trong văn bản chính thức, nên dùng “thất bại”, “hỏng”, “không thành công”.

Trường hợp 2: Nhầm “toang” với “tan hoang” (đổ nát, hoang tàn).

Cách dùng đúng: “Toang” chỉ sự thất bại, hỏng việc; “tan hoang” mô tả cảnh vật bị phá hủy.

Trường hợp 3: Lạm dụng “toang” cho mọi tình huống tiêu cực.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi sự việc thực sự nghiêm trọng hoặc muốn tạo hiệu ứng hài hước.

“Toang”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỏng Thành công
Thất bại Suôn sẻ
Đổ bể Hoàn hảo
Sụp đổ Ổn định
Tan tành Thuận lợi
Vỡ Trọn vẹn

Kết luận

Toang là gì? Tóm lại, toang là từ lóng chỉ sự thất bại, hỏng hóc, phổ biến trong giao tiếp mạng xã hội. Hiểu đúng từ “toang” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trẻ trung, đúng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.