Toàn mỹ là gì? 💎 Nghĩa Toàn mỹ
Toàn diện là gì? Toàn diện là tính từ chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn về mọi mặt, không thiếu sót bất kỳ phương diện nào. Đây là từ Hán Việt thường dùng để đánh giá năng lực, phẩm chất hoặc quá trình phát triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “toàn diện” ngay bên dưới!
Toàn diện là gì?
Toàn diện là tính từ chỉ trạng thái đầy đủ, hoàn chỉnh về tất cả các mặt, các khía cạnh của một vấn đề hoặc đối tượng. Đây là từ ghép Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “toàn diện” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Đầy đủ mọi phương diện, không thiếu sót mặt nào. Ví dụ: “Phát triển toàn diện đức – trí – thể – mỹ.”
Trong giáo dục: Chỉ sự phát triển cân bằng về kiến thức, kỹ năng, thể chất và nhân cách.
Trong đánh giá: Xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Ví dụ: “Cần có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định.”
Toàn diện có nguồn gốc từ đâu?
Từ “toàn diện” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “toàn” (全) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “diện” (面) nghĩa là mặt, phương diện.
Sử dụng “toàn diện” khi muốn nhấn mạnh tính đầy đủ, không thiếu sót của sự vật, hiện tượng hoặc quá trình.
Cách sử dụng “Toàn diện”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn diện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toàn diện” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất đầy đủ. Ví dụ: phát triển toàn diện, đánh giá toàn diện, cải cách toàn diện.
Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức. Ví dụ: “Công ty đổi mới toàn diện quy trình sản xuất.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn diện”
Từ “toàn diện” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ giáo dục, kinh doanh đến đời sống:
Ví dụ 1: “Nhà trường chú trọng giáo dục toàn diện cho học sinh.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “giáo dục”, chỉ việc phát triển đầy đủ các mặt.
Ví dụ 2: “Cần đánh giá toàn diện trước khi đưa ra kết luận.”
Phân tích: Trạng từ bổ nghĩa cho “đánh giá”, nhấn mạnh xem xét mọi khía cạnh.
Ví dụ 3: “Anh ấy là người phát triển toàn diện cả về chuyên môn lẫn kỹ năng mềm.”
Phân tích: Chỉ sự hoàn thiện về nhiều phương diện của một cá nhân.
Ví dụ 4: “Chính phủ triển khai chương trình cải cách toàn diện nền kinh tế.”
Phân tích: Tính từ chỉ phạm vi cải cách bao quát mọi lĩnh vực.
Ví dụ 5: “Bản báo cáo này chưa phản ánh toàn diện tình hình thực tế.”
Phân tích: Trạng từ chỉ mức độ phản ánh chưa đầy đủ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn diện”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn diện” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “toàn diện” với “toàn bộ” (chỉ số lượng, không chỉ chất lượng).
Cách dùng đúng: “Phát triển toàn diện” (không phải “phát triển toàn bộ”).
Trường hợp 2: Dùng “toàn diện” trong ngữ cảnh không phù hợp.
Cách dùng đúng: “Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng” (không phải “ăn uống toàn diện”).
“Toàn diện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn diện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đầy đủ | Phiến diện |
| Trọn vẹn | Thiếu sót |
| Hoàn chỉnh | Một chiều |
| Bao quát | Hạn hẹp |
| Tổng thể | Cục bộ |
| Chu đáo | Sơ sài |
Kết luận
Toàn diện là gì? Tóm lại, toàn diện là tính từ chỉ sự đầy đủ mọi mặt, không thiếu sót. Hiểu đúng từ “toàn diện” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
