Toá là gì? 😏 Nghĩa Toá, giải thích
Toàn thiện toàn mỹ là gì? Toàn thiện toàn mỹ là thành ngữ Hán Việt chỉ trạng thái hoàn hảo tuyệt đối, vừa tốt đẹp về phẩm chất vừa hoàn mỹ về hình thức. Đây là chuẩn mực lý tưởng mà con người hướng tới trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này ngay bên dưới!
Toàn thiện toàn mỹ nghĩa là gì?
Toàn thiện toàn mỹ là thành ngữ chỉ sự hoàn hảo trọn vẹn cả về đạo đức lẫn vẻ đẹp bên ngoài, không có khiếm khuyết nào. Trong tiếng Hán Việt: “toàn” nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn; “thiện” là tốt lành, đạo đức; “mỹ” là đẹp đẽ, hoàn mỹ.
Trong tiếng Việt, thành ngữ “toàn thiện toàn mỹ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự hoàn hảo tuyệt đối, không có bất kỳ thiếu sót nào về cả phẩm chất bên trong lẫn hình thức bên ngoài.
Nghĩa triết học: Là chuẩn mực lý tưởng, mục tiêu mà con người phấn đấu đạt tới nhưng hiếm khi đạt được trọn vẹn.
Nghĩa đời thường: Dùng để khen ngợi người hoặc vật đạt đến mức xuất sắc, gần như không có điểm chê. Ví dụ: “Cô ấy là người phụ nữ toàn thiện toàn mỹ trong mắt mọi người.”
Toàn thiện toàn mỹ có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “toàn thiện toàn mỹ” có nguồn gốc từ triết học Trung Hoa cổ đại, thể hiện quan niệm về sự hoàn hảo trong đạo đức và thẩm mỹ. Khái niệm này gắn liền với tư tưởng Nho giáo về người quân tử lý tưởng.
Sử dụng “toàn thiện toàn mỹ” khi muốn diễn tả sự hoàn hảo tuyệt đối hoặc chuẩn mực lý tưởng cao nhất.
Cách sử dụng “Toàn thiện toàn mỹ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “toàn thiện toàn mỹ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toàn thiện toàn mỹ” trong tiếng Việt
Làm vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả. Ví dụ: “Tác phẩm này thật toàn thiện toàn mỹ.”
Làm định ngữ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: “Một con người toàn thiện toàn mỹ.”
Trong câu phủ định: Thường dùng để nhắc nhở không ai hoàn hảo. Ví dụ: “Không có gì là toàn thiện toàn mỹ cả.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn thiện toàn mỹ”
Thành ngữ “toàn thiện toàn mỹ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Anh ấy luôn cố gắng làm mọi việc toàn thiện toàn mỹ.”
Phân tích: Diễn tả sự cầu toàn, muốn đạt đến hoàn hảo trong công việc.
Ví dụ 2: “Nhân vô thập toàn, đừng đòi hỏi ai phải toàn thiện toàn mỹ.”
Phân tích: Dùng trong câu khuyên nhủ, nhắc nhở về giới hạn của con người.
Ví dụ 3: “Bức tranh này là tác phẩm toàn thiện toàn mỹ của họa sĩ.”
Phân tích: Khen ngợi sự hoàn hảo của tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ 4: “Cô dâu hôm nay trông thật toàn thiện toàn mỹ.”
Phân tích: Ca ngợi vẻ đẹp hoàn hảo cả về ngoại hình lẫn phong thái.
Ví dụ 5: “Đừng ảo tưởng về một cuộc sống toàn thiện toàn mỹ.”
Phân tích: Nhắc nhở về thực tế, không nên kỳ vọng sự hoàn hảo tuyệt đối.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn thiện toàn mỹ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “toàn thiện toàn mỹ”:
Trường hợp 1: Viết sai thành “toàn diện toàn mỹ” hoặc “toàn thiện toàn mĩ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “toàn thiện toàn mỹ” với “thiện” (tốt lành) và “mỹ” (đẹp).
Trường hợp 2: Dùng quá tuyệt đối hóa để khen người thật.
Cách dùng đúng: Nên dùng với sắc thái tương đối như “gần như toàn thiện toàn mỹ” để tránh phóng đại.
“Toàn thiện toàn mỹ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn thiện toàn mỹ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoàn hảo | Khiếm khuyết |
| Hoàn mỹ | Thiếu sót |
| Tuyệt vời | Bất toàn |
| Hoàn thiện | Dở dang |
| Xuất sắc | Tầm thường |
| Vẹn toàn | Không trọn vẹn |
Kết luận
Toàn thiện toàn mỹ là gì? Tóm lại, toàn thiện toàn mỹ là thành ngữ chỉ sự hoàn hảo tuyệt đối về cả phẩm chất lẫn hình thức. Hiểu đúng thành ngữ “toàn thiện toàn mỹ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn.
