Toà án là gì? ⚖️ Nghĩa Toà án

Toà án là gì? Toà án là cơ quan nhà nước thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật. Đây là thiết chế quan trọng bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của công dân. Cùng tìm hiểu chức năng, phân loại và cách sử dụng từ “toà án” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Toà án là gì?

Toà án là cơ quan xét xử của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp, nhân danh Nhà nước để xét xử các vụ án và giải quyết tranh chấp. Đây là danh từ chỉ một thiết chế pháp lý quan trọng trong hệ thống chính trị.

Trong tiếng Việt, từ “toà án” được hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa chính: Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét xử, phán quyết các vụ việc theo pháp luật. Ví dụ: Toà án nhân dân, Toà án quân sự.

Nghĩa mở rộng: Chỉ nơi diễn ra phiên xét xử hoặc toà nhà nơi cơ quan tư pháp làm việc. Ví dụ: “Anh ấy phải ra toà án để giải quyết tranh chấp.”

Trong đời sống: Cụm từ “đưa ra toà án” thường dùng để chỉ việc khởi kiện, yêu cầu pháp luật can thiệp giải quyết mâu thuẫn.

Toà án có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toà án” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “toà” (座) nghĩa là chỗ ngồi, công sở, còn “án” (案) nghĩa là vụ việc cần xét xử. Khái niệm này xuất hiện từ thời phong kiến và được hoàn thiện trong hệ thống pháp luật hiện đại.

Sử dụng “toà án” khi nói về cơ quan xét xử, hoạt động tư pháp hoặc quá trình giải quyết tranh chấp theo pháp luật.

Cách sử dụng “Toà án”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toà án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toà án” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ cơ quan: Toà án nhân dân tối cao, Toà án nhân dân cấp tỉnh, Toà án nhân dân cấp huyện, Toà án quân sự.

Danh từ chỉ địa điểm: Nơi diễn ra các phiên xét xử, toà nhà của cơ quan tư pháp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toà án”

Từ “toà án” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Toà án nhân dân tối cao là cơ quan xét xử cao nhất của Việt Nam.”

Phân tích: Danh từ chỉ cơ quan tư pháp cấp cao nhất trong hệ thống.

Ví dụ 2: “Vụ tranh chấp đất đai được đưa ra toà án giải quyết.”

Phân tích: Chỉ hành động khởi kiện, yêu cầu cơ quan pháp luật can thiệp.

Ví dụ 3: “Chánh án toà án tỉnh chủ trì phiên xét xử hôm nay.”

Phân tích: Danh từ chỉ cơ quan, kết hợp với chức danh người đứng đầu.

Ví dụ 4: “Bản án của toà án có hiệu lực thi hành ngay.”

Phân tích: Chỉ cơ quan ban hành phán quyết pháp lý.

Ví dụ 5: “Anh ấy làm thư ký toà án đã được 10 năm.”

Phân tích: Danh từ chỉ nơi làm việc trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toà án”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toà án” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “toà án” với “viện kiểm sát”.

Cách dùng đúng: Toà án là cơ quan xét xử, còn viện kiểm sát là cơ quan kiểm sát hoạt động tư pháp và thực hành quyền công tố.

Trường hợp 2: Dùng “toà” thay cho “toà án” trong văn bản chính thức.

Cách dùng đúng: Trong văn bản pháp lý, nên viết đầy đủ “toà án”. Từ “toà” chỉ dùng trong giao tiếp thông thường như “ra toà”, “hầu toà”.

Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “toà àn” hoặc “tào án”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “toà án” với dấu huyền ở cả hai từ.

“Toà án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toà án”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pháp đình Phi pháp
Công đường Vô luật
Toà Tự xử
Nha môn (cổ) Luật rừng
Pháp viện Vô chính phủ
Cơ quan xét xử Ngoài vòng pháp luật

Kết luận

Toà án là gì? Tóm lại, toà án là cơ quan nhà nước thực hiện quyền tư pháp, xét xử các vụ án và bảo vệ công lý. Hiểu đúng từ “toà án” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong lĩnh vực pháp luật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.