Tổ hợp là gì? 🔗 Nghĩa Tổ hợp
Tổ hợp là gì? Tổ hợp là sự kết hợp, sắp xếp nhiều yếu tố, thành phần khác nhau thành một thể thống nhất. Đây là khái niệm xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ toán học, ngôn ngữ đến kinh tế. Cùng tìm hiểu các nghĩa của tổ hợp và cách sử dụng từ này chính xác ngay bên dưới!
Tổ hợp nghĩa là gì?
Tổ hợp là danh từ chỉ sự kết hợp, ghép nối nhiều yếu tố riêng lẻ thành một khối thống nhất, hoạt động cùng nhau. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tổ” (組) nghĩa là nhóm, kết hợp và “hợp” (合) nghĩa là gộp lại, hòa chung.
Trong tiếng Việt, “tổ hợp” được hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa chung: Chỉ tập hợp các thành phần được ghép lại với nhau. Ví dụ: tổ hợp phím, tổ hợp màu sắc.
Trong toán học: Tổ hợp là cách chọn k phần tử từ n phần tử mà không quan tâm đến thứ tự sắp xếp.
Trong ngôn ngữ: Tổ hợp từ là nhóm từ kết hợp tạo thành cụm có nghĩa.
Trong kinh tế: Tổ hợp công nghiệp là liên kết nhiều nhà máy, xí nghiệp hoạt động trong cùng lĩnh vực.
Tổ hợp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tổ hợp” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “tổ” (組 – nhóm lại) và “hợp” (合 – kết hợp). Khái niệm này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Quốc.
Sử dụng “tổ hợp” khi muốn diễn tả sự kết hợp có tổ chức của nhiều thành phần.
Cách sử dụng “Tổ hợp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổ hợp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổ hợp” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ nhóm các yếu tố được kết hợp. Ví dụ: tổ hợp phím tắt, tổ hợp xét tuyển đại học.
Định ngữ: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: khu tổ hợp, hệ thống tổ hợp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổ hợp”
Từ “tổ hợp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhấn tổ hợp phím Ctrl + C để sao chép văn bản.”
Phân tích: Tổ hợp chỉ sự kết hợp nhiều phím bấm cùng lúc trên bàn phím.
Ví dụ 2: “Em đăng ký xét tuyển tổ hợp A00 gồm Toán, Lý, Hóa.”
Phân tích: Tổ hợp chỉ nhóm các môn học được ghép lại để xét tuyển đại học.
Ví dụ 3: “Khu tổ hợp thương mại này có cả siêu thị, rạp phim và khu vui chơi.”
Phân tích: Tổ hợp chỉ quần thể nhiều công trình liên kết với nhau.
Ví dụ 4: “Bài toán yêu cầu tính số tổ hợp chập 3 của 10 phần tử.”
Phân tích: Tổ hợp trong toán học chỉ cách chọn phần tử không xét thứ tự.
Ví dụ 5: “Tổ hợp màu xanh và trắng tạo cảm giác mát mẻ cho căn phòng.”
Phân tích: Tổ hợp chỉ sự phối hợp các màu sắc với nhau.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổ hợp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổ hợp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tổ hợp” với “tập hợp” (gom nhiều thứ lại).
Cách dùng đúng: “Tổ hợp phím Ctrl + V” (không phải “tập hợp phím”).
Trường hợp 2: Nhầm “tổ hợp” với “hoán vị” trong toán học.
Cách dùng đúng: Tổ hợp không quan tâm thứ tự, hoán vị có quan tâm thứ tự.
“Tổ hợp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổ hợp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kết hợp | Tách rời |
| Phối hợp | Phân chia |
| Liên kết | Chia tách |
| Ghép nối | Riêng lẻ |
| Hợp nhất | Phân tán |
| Tập hợp | Giải thể |
Kết luận
Tổ hợp là gì? Tóm lại, tổ hợp là sự kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất. Hiểu đúng từ “tổ hợp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong học tập và giao tiếp.
