Típ là gì? 😏 Nghĩa Típ, giải thích
Tính đảng là gì? Tính đảng là nguyên tắc thể hiện sự trung thành, tuân thủ đường lối, tư tưởng và kỷ luật của Đảng trong mọi hoạt động. Đây là khái niệm quan trọng trong lý luận chính trị, đặc biệt với đảng viên và cán bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách rèn luyện tính đảng ngay bên dưới!
Tính đảng là gì?
Tính đảng là phẩm chất chính trị thể hiện sự giác ngộ, trung thành tuyệt đối với lý tưởng, cương lĩnh và nguyên tắc hoạt động của Đảng. Đây là danh từ chỉ một thuộc tính quan trọng trong đời sống chính trị.
Trong tiếng Việt, từ “tính đảng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính trị: Chỉ sự gắn bó, tuân thủ đường lối của Đảng Cộng sản, đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.
Nghĩa trong báo chí: Nguyên tắc đảm bảo thông tin phục vụ đúng định hướng, mục tiêu của Đảng và Nhà nước.
Nghĩa trong văn học: Yêu cầu tác phẩm phản ánh đúng quan điểm, lập trường giai cấp công nhân.
Tính đảng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tính đảng” bắt nguồn từ lý luận Mác-Lênin, được V.I. Lênin phát triển và hệ thống hóa trong các tác phẩm về xây dựng Đảng kiểu mới. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam cùng với sự ra đời của Đảng Cộng sản năm 1930.
Sử dụng “tính đảng” khi nói về phẩm chất chính trị, nguyên tắc hoạt động của đảng viên hoặc tổ chức Đảng.
Cách sử dụng “Tính đảng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tính đảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tính đảng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, nghị quyết, báo cáo đánh giá cán bộ.
Văn nói: Dùng trong các buổi sinh hoạt Đảng, hội nghị, đào tạo lý luận chính trị.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tính đảng”
Từ “tính đảng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính trị, báo chí và đời sống:
Ví dụ 1: “Đồng chí ấy luôn giữ vững tính đảng trong mọi hoàn cảnh.”
Phân tích: Chỉ phẩm chất trung thành, kiên định của đảng viên.
Ví dụ 2: “Báo chí cách mạng phải đảm bảo tính đảng và tính nhân dân.”
Phân tích: Nguyên tắc hoạt động của truyền thông theo định hướng.
Ví dụ 3: “Rèn luyện tính đảng là nhiệm vụ thường xuyên của mỗi đảng viên.”
Phân tích: Yêu cầu tu dưỡng, học tập chính trị liên tục.
Ví dụ 4: “Sự suy thoái về tính đảng dẫn đến tha hóa, biến chất.”
Phân tích: Cảnh báo hậu quả khi đánh mất phẩm chất chính trị.
Ví dụ 5: “Tác phẩm văn học cần thể hiện tính đảng một cách tự nhiên.”
Phân tích: Yêu cầu trong sáng tác nghệ thuật theo quan điểm Mác-xít.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tính đảng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tính đảng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tính đảng” với “đảng tính” (cách dùng không chuẩn).
Cách dùng đúng: Luôn viết “tính đảng” theo đúng trật tự từ.
Trường hợp 2: Dùng “tính đảng” trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị.
Cách dùng đúng: Chỉ sử dụng khi nói về hoạt động của Đảng hoặc đảng viên.
“Tính đảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tính đảng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Lập trường giai cấp | Phi đảng | ||
| Bản lĩnh chính trị | Vô nguyên tắc | ||
| Giác ngộ cách mạng | Suy thoái tư tưởng | ||
| Trung thành với Đảng | Dao động lập trường | ||
| Kiên định lý tưởng | Cơ hội chính trị | ||
| Ý thức tổ chức | Tự do vô kỷ luật | ||
