Tính là gì? 📋 Nghĩa Tính chi tiết

Tính là gì? Tính là từ chỉ bản chất, đặc điểm riêng của con người hoặc sự vật, đồng thời cũng là động từ chỉ hành động tính toán, suy xét số liệu. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tính” ngay bên dưới!

Tính nghĩa là gì?

Tính là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ bản chất, tính cách, vừa là động từ chỉ hành động tính toán. Đây là từ Hán Việt có gốc từ chữ 性 (tính).

Trong tiếng Việt, từ “tính” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa danh từ: Chỉ bản chất, đặc điểm bẩm sinh của con người hoặc sự vật. Ví dụ: tính cách, tính nết, tính tình, bản tính.

Nghĩa động từ: Hành động suy xét, đếm, tính toán số liệu. Ví dụ: tính tiền, tính nhẩm, tính sổ.

Trong triết học: Tính còn mang nghĩa bản thể, thuộc tính cốt lõi của sự vật hiện tượng.

Trong giao tiếp: “Tính” thường đi kèm với các từ khác tạo thành từ ghép như: nóng tính, hiền tính, tính toán, tính kế.

Tính có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tính” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 性 trong tiếng Hán, mang nghĩa bản chất, thiên tính. Đây là từ xuất hiện rất sớm trong ngôn ngữ Việt Nam.

Sử dụng “tính” khi muốn nói về đặc điểm con người, tính chất sự vật hoặc hành động tính toán.

Cách sử dụng “Tính”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tính” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tính” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bản chất, tính cách. Ví dụ: tính nết, tính tình, bản tính, cá tính.

Động từ: Chỉ hành động tính toán. Ví dụ: tính tiền, tính điểm, tính thuế.

Tính từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: nóng tính, hiền tính, tính kỹ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tính”

Từ “tính” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy nóng tính nhưng rất tốt bụng.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ tính cách dễ nổi giận.

Ví dụ 2: “Em tính tiền giúp chị nhé.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tính toán số tiền.

Ví dụ 3: “Bản tính con người khó thay đổi.”

Phân tích: Danh từ chỉ đặc điểm bẩm sinh, cốt lõi của con người.

Ví dụ 4: “Cô ấy tính kỹ lắm mới quyết định.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng.

Ví dụ 5: “Tính chất của kim loại là dẫn điện tốt.”

Phân tích: Danh từ chỉ đặc điểm, thuộc tính của sự vật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tính”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tính” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tính” với “tánh” (phương ngữ Nam Bộ).

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, nhưng “tính” là chuẩn chính tả phổ thông.

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “tính toán” và “tính cách”.

Cách dùng đúng: “Tính toán” là động từ (hành động), “tính cách” là danh từ (đặc điểm).

“Tính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bản tính Vô tính
Tính nết Phi tính
Tính cách Vô cảm
Cá tính Máy móc
Tánh (Nam Bộ) Vô hồn
Thiên tính Giả tạo

Kết luận

Tính là gì? Tóm lại, tính là từ đa nghĩa chỉ bản chất con người hoặc hành động tính toán. Hiểu đúng từ “tính” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.