Tiểu xảo là gì? 😏 Nghĩa Tiểu xảo

Tiểu nhân là gì? Tiểu nhân là người có tâm địa hẹp hòi, hay ghen ghét, đố kỵ và thường dùng thủ đoạn để hãm hại người khác. Đây là khái niệm đối lập với “quân tử” trong triết học Nho giáo, chỉ những kẻ thiếu đạo đức và nhân cách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm nhận diện và cách ứng xử với tiểu nhân ngay bên dưới!

Tiểu nhân là gì?

Tiểu nhân là người có nhân cách thấp kém, tâm địa nhỏ nhen, hay dùng mưu mô thủ đoạn để mưu cầu lợi ích cá nhân. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tiểu” nghĩa là nhỏ, “nhân” nghĩa là người.

Trong tiếng Việt, từ “tiểu nhân” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc (Nho giáo): Chỉ người thiếu tu dưỡng đạo đức, đối lập với quân tử. Khổng Tử dạy: “Quân tử thản đãng đãng, tiểu nhân trường thích thích” (Quân tử thì thư thái, tiểu nhân thì lo lắng).

Nghĩa thông dụng: Chỉ kẻ xấu xa, hay nói xấu sau lưng, đâm bị thóc chọc bị gạo, phản bội người khác vì lợi ích.

Trong giao tiếp: Dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích những người có hành vi tiểu nhân trong công việc, cuộc sống.

Tiểu nhân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiểu nhân” có nguồn gốc từ triết học Nho giáo Trung Quốc, xuất hiện trong các kinh điển như Luận Ngữ, Mạnh Tử từ hơn 2.500 năm trước. Khổng Tử dùng khái niệm này để phân biệt hai loại người trong xã hội: quân tử và tiểu nhân.

Sử dụng “tiểu nhân” khi nói về người có tâm địa xấu, thiếu đạo đức hoặc hay hãm hại người khác.

Cách sử dụng “Tiểu nhân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiểu nhân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiểu nhân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người có nhân cách xấu. Ví dụ: kẻ tiểu nhân, bọn tiểu nhân, tính tiểu nhân.

Tính từ: Mô tả hành vi, tâm địa hẹp hòi. Ví dụ: hành động tiểu nhân, suy nghĩ tiểu nhân.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiểu nhân”

Từ “tiểu nhân” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân tử trọng nghĩa, tiểu nhân trọng lợi.”

Phân tích: Câu nói kinh điển Nho giáo, đối chiếu hai loại người.

Ví dụ 2: “Đừng chơi với kẻ tiểu nhân, coi chừng bị phản bội.”

Phân tích: Dùng như danh từ, lời cảnh báo trong giao tiếp.

Ví dụ 3: “Hành động đâm sau lưng đồng nghiệp thật tiểu nhân.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trích hành vi xấu.

Ví dụ 4: “Người xưa dạy: gần tiểu nhân thì hại thân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh răn dạy, giáo huấn.

Ví dụ 5: “Công ty nào cũng có vài kẻ tiểu nhân hay nịnh bợ sếp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công sở hiện đại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiểu nhân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiểu nhân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiểu nhân” với “tiểu nhị” (người hầu bàn trong quán rượu xưa).

Cách dùng đúng: “Tiểu nhân” chỉ người xấu, “tiểu nhị” chỉ nghề nghiệp.

Trường hợp 2: Dùng “tiểu nhân” quá tùy tiện để chỉ người mình không thích.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi người đó thực sự có hành vi xấu xa, hãm hại người khác.

“Tiểu nhân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiểu nhân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẻ tiểu nhân Quân tử
Người hèn hạ Người cao thượng
Kẻ đê tiện Người chính trực
Người nhỏ nhen Người độ lượng
Kẻ xảo trá Người trung thực
Người bội bạc Người nghĩa khí

Kết luận

Tiểu nhân là gì? Tóm lại, tiểu nhân là người có tâm địa hẹp hòi, hay dùng thủ đoạn hãm hại người khác, đối lập với quân tử. Hiểu đúng từ “tiểu nhân” giúp bạn nhận diện và tránh xa những người độc hại trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.