Tiễu trừ là gì? 🗑️ Ý nghĩa chi tiết

Tiễu trừ là gì? Tiễu trừ là hành động đánh dẹp, tiêu diệt các thế lực phản loạn, giặc cướp hoặc những đối tượng gây hại cho xã hội. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, quân sự và pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tiễu trừ” ngay bên dưới!

Tiễu trừ nghĩa là gì?

Tiễu trừ là động từ chỉ hành động đánh dẹp, tiêu diệt hoàn toàn các thế lực chống đối, giặc cướp hoặc những phần tử gây hại. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử.

Trong tiếng Việt, từ “tiễu trừ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Đánh dẹp và loại bỏ hoàn toàn. Thường dùng cho đối tượng là giặc giã, phiến quân, cướp bóc.

Nghĩa mở rộng: Loại bỏ triệt để những thứ có hại. Ví dụ: tiễu trừ tham nhũng, tiễu trừ tệ nạn xã hội.

Trong văn học, lịch sử: Từ này xuất hiện nhiều trong các chiếu chỉ, sắc lệnh của triều đình phong kiến khi nói về việc dẹp loạn.

Tiễu trừ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiễu trừ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tiễu” (剿 – đánh dẹp) và “trừ” (除 – loại bỏ). Cả hai chữ đều mang nghĩa tiêu diệt, kết hợp lại tạo thành từ có sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát.

Sử dụng “tiễu trừ” khi nói về việc đánh dẹp thế lực xấu, loại bỏ triệt để mối nguy hại.

Cách sử dụng “Tiễu trừ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiễu trừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiễu trừ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, lịch sử, báo chí. Ví dụ: chiến dịch tiễu trừ, lệnh tiễu trừ.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong các bài phát biểu, diễn văn mang tính trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiễu trừ”

Từ “tiễu trừ” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc loại bỏ triệt để thế lực xấu:

Ví dụ 1: “Triều đình ban lệnh tiễu trừ giặc cướp vùng biên ải.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ hành động quân sự dẹp loạn.

Ví dụ 2: “Lực lượng công an đã tiễu trừ ổ nhóm buôn lậu ma túy.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ việc triệt phá tội phạm.

Ví dụ 3: “Cần tiễu trừ tận gốc nạn tham nhũng.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn tệ nạn.

Ví dụ 4: “Chiến dịch tiễu trừ phỉ ở vùng Tây Bắc diễn ra quyết liệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 5: “Vua Quang Trung tiễu trừ quân Thanh trong trận Ngọc Hồi.”

Phân tích: Dùng khi miêu tả chiến công lịch sử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiễu trừ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiễu trừ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiễu trừ” với “tiêu trừ”.

Cách dùng đúng: “Tiễu trừ giặc cướp” (không phải “tiêu trừ giặc cướp”). “Tiêu trừ” ít dùng, “tiễu trừ” mới là từ chuẩn.

Trường hợp 2: Dùng “tiễu trừ” cho đối tượng không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho thế lực xấu, tội phạm, giặc giã. Không nói “tiễu trừ con muỗi” mà nói “diệt muỗi”.

“Tiễu trừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiễu trừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiêu diệt Dung túng
Đánh dẹp Bao che
Trừ khử Nuôi dưỡng
Diệt trừ Dung dưỡng
Quét sạch Che chở
Triệt hạ Tiếp tay

Kết luận

Tiễu trừ là gì? Tóm lại, tiễu trừ là hành động đánh dẹp, tiêu diệt triệt để thế lực xấu. Hiểu đúng từ “tiễu trừ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.