Tiêu khiển là gì? 😊 Nghĩa chi tiết

Tiêu bản là gì? Tiêu bản là mẫu vật được xử lý, bảo quản đặc biệt để phục vụ nghiên cứu, giảng dạy hoặc trưng bày trong các lĩnh vực sinh học, y học. Đây là công cụ quan trọng giúp lưu giữ và nghiên cứu các loài sinh vật, mô tế bào qua thời gian. Cùng tìm hiểu các loại tiêu bản, cách làm và ứng dụng thực tế ngay bên dưới!

Tiêu bản nghĩa là gì?

Tiêu bản là mẫu vật (động vật, thực vật, vi sinh vật hoặc mô tế bào) đã qua xử lý bảo quản để giữ nguyên hình dạng, cấu trúc phục vụ mục đích nghiên cứu, học tập. Đây là danh từ chuyên ngành trong sinh học và y học.

Trong tiếng Việt, từ “tiêu bản” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Mẫu vật được bảo quản bằng phương pháp khoa học như ngâm formol, sấy khô, ép phẳng hoặc nhựa hóa.

Trong y học: Lát cắt mô, tế bào được cố định trên lam kính để quan sát dưới kính hiển vi.

Trong bảo tàng: Mẫu động vật, thực vật được xử lý để trưng bày, giáo dục công chúng về đa dạng sinh học.

Tiêu bản có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiêu bản” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiêu” (標) nghĩa là biểu thị, đánh dấu và “bản” (本) nghĩa là gốc, mẫu. Ghép lại, tiêu bản mang nghĩa mẫu vật đại diện, được đánh dấu để nghiên cứu.

Sử dụng “tiêu bản” khi nói về mẫu vật khoa học đã qua xử lý bảo quản trong phòng thí nghiệm, bảo tàng hoặc cơ sở giáo dục.

Cách sử dụng “Tiêu bản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiêu bản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiêu bản” trong tiếng Việt

Trong khoa học: Chỉ mẫu vật nghiên cứu. Ví dụ: tiêu bản thực vật, tiêu bản côn trùng, tiêu bản giải phẫu.

Trong giáo dục: Dùng làm học cụ trực quan. Ví dụ: tiêu bản kính hiển vi, tiêu bản động vật ngâm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiêu bản”

Từ “tiêu bản” được dùng phổ biến trong môi trường học thuật và nghiên cứu:

Ví dụ 1: “Phòng thí nghiệm có hơn 500 tiêu bản thực vật quý hiếm.”

Phân tích: Chỉ bộ sưu tập mẫu cây đã được ép khô, bảo quản.

Ví dụ 2: “Sinh viên y khoa quan sát tiêu bản mô gan dưới kính hiển vi.”

Phân tích: Chỉ lát cắt mô được cố định trên lam kính.

Ví dụ 3: “Bảo tàng trưng bày tiêu bản hổ Đông Dương đã tuyệt chủng.”

Phân tích: Mẫu động vật được nhồi bông hoặc xử lý đặc biệt để trưng bày.

Ví dụ 4: “Cách làm tiêu bản lá cây rất đơn giản, chỉ cần ép khô và dán lên giấy.”

Phân tích: Phương pháp tạo mẫu thực vật cơ bản.

Ví dụ 5: “Tiêu bản chuẩn được dùng để định danh loài mới trong phân loại học.”

Phân tích: Mẫu vật gốc làm căn cứ khoa học cho việc mô tả loài.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiêu bản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiêu bản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiêu bản” với “mẫu vật” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tiêu bản” chỉ mẫu vật đã qua xử lý bảo quản, còn “mẫu vật” có thể là mẫu tươi hoặc chưa xử lý.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tiêu bảng” hoặc “tiều bản”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiêu bản” với dấu sắc ở cả hai âm tiết.

“Tiêu bản”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiêu bản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mẫu vật Sinh vật sống
Vật mẫu Mẫu tươi
Specimen Cá thể hoang dã
Mẫu nghiên cứu Vật thể tự nhiên
Mẫu bảo quản Mẫu chưa xử lý
Mẫu trưng bày Sinh vật nguyên trạng

Kết luận

Tiêu bản là gì? Tóm lại, tiêu bản là mẫu vật đã qua xử lý bảo quản đặc biệt, phục vụ nghiên cứu, giảng dạy và trưng bày. Hiểu đúng từ “tiêu bản” giúp bạn sử dụng thuật ngữ khoa học chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.