Tiếp liệu là gì? 💊 Nghĩa Tiếp liệu

Tiếp liệu là gì? Tiếp liệu là hoạt động cung cấp, vận chuyển vật tư, lương thực, nhiên liệu đến nơi cần thiết để duy trì hoạt động. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân sự và hậu cần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tiếp liệu” ngay bên dưới!

Tiếp liệu là gì?

Tiếp liệu là việc cung cấp, bổ sung các nguồn lực như lương thực, vũ khí, nhiên liệu, vật tư cho một đơn vị hoặc hoạt động đang diễn ra. Đây là động từ chỉ hành động tiếp tế, hỗ trợ về mặt vật chất.

Trong tiếng Việt, từ “tiếp liệu” có các cách hiểu:

Nghĩa quân sự: Chỉ hoạt động vận chuyển đạn dược, lương thực, thuốc men đến mặt trận hoặc đơn vị chiến đấu.

Nghĩa hậu cần: Cung cấp nguyên vật liệu, hàng hóa cho doanh nghiệp, nhà máy để duy trì sản xuất.

Nghĩa mở rộng: Bổ sung năng lượng, nguồn lực cho bất kỳ hoạt động nào. Ví dụ: “Tiếp liệu thực phẩm cho đoàn leo núi.”

Tiếp liệu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiếp liệu” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tiếp” (接 – nối tiếp, tiếp tục) và “liệu” (料 – vật liệu, nguyên liệu). Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong văn bản quân sự và logistics.

Sử dụng “tiếp liệu” khi nói về hoạt động cung cấp, vận chuyển vật tư đến nơi cần thiết.

Cách sử dụng “Tiếp liệu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp liệu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiếp liệu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động cung cấp, bổ sung vật tư. Ví dụ: tiếp liệu cho quân đội, tiếp liệu nhiên liệu.

Danh từ: Chỉ nguồn hàng được cung cấp. Ví dụ: đoàn tiếp liệu, xe tiếp liệu, tuyến tiếp liệu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp liệu”

Từ “tiếp liệu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ quân sự đến đời sống:

Ví dụ 1: “Đơn vị hậu cần đã tiếp liệu kịp thời cho mặt trận.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động cung cấp vật tư quân sự.

Ví dụ 2: “Máy bay tiếp liệu đang bay đến vùng thiên tai.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “máy bay”.

Ví dụ 3: “Công ty cần tiếp liệu nguyên vật liệu trước khi hết hàng tồn kho.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất.

Ví dụ 4: “Tuyến đường tiếp liệu bị cắt đứt do mưa lũ.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ con đường vận chuyển hàng hóa.

Ví dụ 5: “Đội cứu hộ được tiếp liệu thực phẩm và nước uống.”

Phân tích: Động từ chỉ việc cung cấp nhu yếu phẩm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp liệu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp liệu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tiếp liệu” với “tiếp tế” – hai từ gần nghĩa nhưng “tiếp tế” mang tính khẩn cấp hơn.

Cách dùng đúng: “Tiếp liệu cho nhà máy” (cung cấp định kỳ), “Tiếp tế vùng lũ” (cứu trợ khẩn cấp).

Trường hợp 2: Viết sai thành “tiếp liêu” hoặc “tiệp liệu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiếp liệu” với dấu sắc và dấu nặng.

“Tiếp liệu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp liệu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếp tế Cắt nguồn
Cung cấp Thu hồi
Bổ sung Rút bớt
Cung ứng Ngừng cấp
Tiếp viện Phong tỏa
Hậu cần Cô lập

Kết luận

Tiếp liệu là gì? Tóm lại, tiếp liệu là hoạt động cung cấp vật tư, nguồn lực để duy trì hoạt động. Hiểu đúng từ “tiếp liệu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.