Tỉ lệ thức là gì? 📊 Khái niệm

Tỉ lệ thức là gì? Tỉ lệ thức là đẳng thức của hai tỉ số, được biểu diễn dưới dạng a/b = c/d (với b, d khác 0). Đây là khái niệm toán học cơ bản, thường xuất hiện trong chương trình lớp 7. Cùng tìm hiểu tính chất, công thức và cách áp dụng tỉ lệ thức vào giải toán ngay bên dưới!

Tỉ lệ thức là gì?

Tỉ lệ thức là đẳng thức biểu thị sự bằng nhau giữa hai tỉ số. Nếu a/b = c/d thì ta nói bốn số a, b, c, d lập thành một tỉ lệ thức.

Trong tiếng Việt, “tỉ lệ thức” được hiểu như sau:

Về mặt toán học: Tỉ lệ thức có dạng a : b = c : d hoặc a/b = c/d. Trong đó a, d gọi là ngoại tỉ; b, c gọi là trung tỉ.

Tính chất cơ bản: Trong tỉ lệ thức, tích các ngoại tỉ bằng tích các trung tỉ. Tức là: a.d = b.c. Đây là tính chất quan trọng nhất để giải các bài toán liên quan.

Trong thực tế: Tỉ lệ thức được ứng dụng trong kiến trúc, hội họa, thiết kế và nhiều lĩnh vực khác để tạo sự cân đối, hài hòa.

Tỉ lệ thức có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tỉ lệ thức” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tỉ lệ” (比例) nghĩa là so sánh theo tỷ số, “thức” (式) nghĩa là công thức, biểu thức. Khái niệm này được các nhà toán học Hy Lạp cổ đại phát triển và hoàn thiện.

Sử dụng “tỉ lệ thức” khi cần biểu diễn mối quan hệ tương đương giữa hai tỉ số hoặc giải các bài toán về đại lượng tỉ lệ.

Cách sử dụng “Tỉ lệ thức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “tỉ lệ thức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tỉ lệ thức” trong tiếng Việt

Trong học tập: Xuất hiện trong sách giáo khoa toán lớp 7, các bài tập về đại lượng tỉ lệ thuận, tỉ lệ nghịch. Ví dụ: “Lập tỉ lệ thức từ đẳng thức 2.6 = 3.4.”

Trong đời sống: Dùng để tính toán pha chế, quy đổi tỉ lệ bản vẽ, chia phần theo tỉ lệ. Ví dụ: “Pha nước mắm theo tỉ lệ thức 1:3 với nước.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tỉ lệ thức”

Từ “tỉ lệ thức” được dùng trong nhiều ngữ cảnh toán học và thực tiễn:

Ví dụ 1: “2/4 = 3/6 là một tỉ lệ thức.”

Phân tích: Hai tỉ số bằng nhau (đều bằng 1/2), tạo thành tỉ lệ thức.

Ví dụ 2: “Từ đẳng thức 3.8 = 4.6, hãy lập các tỉ lệ thức.”

Phân tích: Có thể lập: 3/4 = 6/8; 3/6 = 4/8; 8/4 = 6/3; 8/6 = 4/3.

Ví dụ 3: “Tìm x biết x/5 = 12/15.”

Phân tích: Áp dụng tính chất tỉ lệ thức: x.15 = 5.12, suy ra x = 4.

Ví dụ 4: “Tỉ lệ vàng 1:1,618 được ứng dụng trong kiến trúc.”

Phân tích: Đây là tỉ lệ thức đặc biệt tạo nên vẻ đẹp hài hòa.

Ví dụ 5: “Bản đồ vẽ theo tỉ lệ thức 1:100.000.”

Phân tích: 1cm trên bản đồ tương ứng 100.000cm (1km) thực tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tỉ lệ thức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “tỉ lệ thức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn vị trí ngoại tỉ và trung tỉ.

Cách dùng đúng: Trong a/b = c/d, ngoại tỉ là a và d (ở ngoài), trung tỉ là b và c (ở giữa).

Trường hợp 2: Áp dụng sai tính chất “tích ngoại = tích trung”.

Cách dùng đúng: a.d = b.c (không phải a.b = c.d).

Trường hợp 3: Nhầm “tỉ lệ thức” với “tỉ số”.

Cách dùng đúng: Tỉ số là a/b; tỉ lệ thức là đẳng thức của hai tỉ số a/b = c/d.

“Tỉ lệ thức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tỉ lệ thức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đẳng thức tỉ số Bất đẳng thức
Tỷ lệ thức Phi tỉ lệ
Proportion (tiếng Anh) Không cân xứng
Quan hệ tỉ lệ Mất cân đối
Công thức tỉ lệ Bất tương xứng
Biểu thức tỉ số Không đồng nhất

Kết luận

Tỉ lệ thức là gì? Tóm lại, tỉ lệ thức là đẳng thức của hai tỉ số với tính chất tích ngoại bằng tích trung. Nắm vững khái niệm “tỉ lệ thức” giúp bạn giải toán hiệu quả và ứng dụng tốt trong thực tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.