Thuỷ phân là gì? 💧 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thủy phân là gì? Thủy phân là phản ứng hóa học trong đó một hợp chất bị phân hủy do tác dụng của nước, phá vỡ liên kết hóa học để tạo thành các sản phẩm mới. Đây là quá trình quan trọng trong tự nhiên và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y học. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cơ chế và ứng dụng của phản ứng thủy phân nhé!

Thủy phân nghĩa là gì?

Thủy phân là loại phản ứng phân hủy trong đó nước được sử dụng để phá vỡ các liên kết hóa học trong một hợp chất, tạo ra các phân tử nhỏ hơn. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học phổ biến.

Trong phản ứng thủy phân, phân tử nước (H₂O) phân ly thành ion hydro (H⁺) và ion hydroxyl (OH⁻). Hai ion này gắn vào hai phần của phân tử bị phá vỡ, tạo thành sản phẩm mới.

Trong sinh học: Thủy phân đóng vai trò then chốt trong quá trình tiêu hóa thức ăn. Khi ăn cơm, tinh bột bị thủy phân bởi enzyme trong hệ tiêu hóa, cắt nhỏ thành glucose cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Trong công nghiệp: Phản ứng thủy phân được ứng dụng sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, phân bón và nhiều sản phẩm khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy phân”

Từ “thủy phân” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thủy” (水) nghĩa là nước và “phân” (分) nghĩa là chia tách. Thuật ngữ tiếng Anh “hydrolysis” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: “hydro” (nước) và “lysis” (vỡ ra).

Sử dụng từ “thủy phân” khi nói về phản ứng hóa học có nước tham gia phá vỡ liên kết, trong các lĩnh vực hóa học, sinh học và công nghiệp.

Thủy phân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thủy phân” được dùng khi đề cập đến phản ứng hóa học có nước phá vỡ liên kết, quá trình tiêu hóa, sản xuất công nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy phân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy phân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xà phòng thủy phân khi tiếp xúc với nước trong quá trình giặt.”

Phân tích: Mô tả phản ứng hóa học của xà phòng với nước tạo bọt làm sạch.

Ví dụ 2: “Enzyme amylase thủy phân tinh bột thành đường glucose trong cơ thể.”

Phân tích: Chỉ quá trình tiêu hóa carbohydrate trong hệ tiêu hóa người.

Ví dụ 3: “Collagen thủy phân được hấp thu nhanh hơn nhờ phân tử nhỏ.”

Phân tích: Nói về sản phẩm collagen đã qua xử lý thủy phân trong mỹ phẩm.

Ví dụ 4: “Phản ứng thủy phân chất béo tạo ra glycerol và axit béo.”

Phân tích: Mô tả phản ứng xà phòng hóa trong sản xuất công nghiệp.

Ví dụ 5: “ATP bị thủy phân để giải phóng năng lượng cho tế bào hoạt động.”

Phân tích: Chỉ quá trình sinh hóa cung cấp năng lượng trong cơ thể sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy phân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủy phân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân giải Tổng hợp
Phân hủy Ngưng tụ
Phân ly Kết hợp
Phân tách Liên kết
Phân cắt Trùng hợp
Giải ly Ghép nối

Dịch “Thủy phân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy phân 水解 (Shuǐjiě) Hydrolysis 加水分解 (Kasuibunkai) 가수분해 (Gasubunhae)

Kết luận

Thủy phân là gì? Tóm lại, thủy phân là phản ứng hóa học trong đó nước phá vỡ liên kết của hợp chất tạo sản phẩm mới. Hiểu đúng từ “thủy phân” giúp bạn nắm vững kiến thức hóa học và sinh học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.