Thường vụ là gì? 💼 Nghĩa Thường vụ
Thường vụ là gì? Thường vụ là cơ quan thường trực, đại diện cho tổ chức để giải quyết các công việc thường xuyên giữa hai kỳ họp. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống chính trị và tổ chức Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và cách sử dụng từ “thường vụ” ngay bên dưới!
Thường vụ nghĩa là gì?
Thường vụ là bộ phận thường trực của một tổ chức, có nhiệm vụ điều hành và giải quyết công việc hàng ngày thay mặt cho tập thể. Đây là danh từ Hán Việt, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, đoàn thể.
Trong tiếng Việt, từ “thường vụ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ công việc thường xuyên, việc làm hàng ngày cần xử lý liên tục.
Nghĩa hành chính: Chỉ cơ quan hoặc ban đại diện thường trực của tổ chức lớn hơn. Ví dụ: Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Thường vụ Quốc hội.
Trong tổ chức Đảng: Ban Thường vụ là cơ quan lãnh đạo giữa hai kỳ họp của Ban Chấp hành, có quyền quyết định các vấn đề quan trọng.
Thường vụ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thường vụ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thường” (常) nghĩa là thường xuyên, “vụ” (務) nghĩa là công việc, nhiệm vụ. Ghép lại chỉ công việc thường xuyên hoặc bộ phận phụ trách việc thường xuyên.
Sử dụng “thường vụ” khi nói về cơ quan thường trực, ban điều hành hoặc công việc hàng ngày của tổ chức.
Cách sử dụng “Thường vụ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thường vụ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thường vụ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ cơ quan, ban thường trực. Ví dụ: Ban Thường vụ, Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Tính từ: Chỉ tính chất thường xuyên của công việc. Ví dụ: công tác thường vụ, nhiệm vụ thường vụ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thường vụ”
Từ “thường vụ” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, hành chính và tổ chức đoàn thể:
Ví dụ 1: “Ban Thường vụ Tỉnh ủy họp khẩn cấp sáng nay.”
Phân tích: Chỉ cơ quan thường trực của Tỉnh ủy, có quyền quyết định giữa hai kỳ họp.
Ví dụ 2: “Ủy ban Thường vụ Quốc hội thông qua nghị quyết mới.”
Phân tích: Cơ quan thường trực của Quốc hội Việt Nam.
Ví dụ 3: “Anh ấy là ủy viên thường vụ của Đoàn Thanh niên.”
Phân tích: Chỉ thành viên trong ban thường trực của tổ chức Đoàn.
Ví dụ 4: “Công tác thường vụ cần được duy trì đều đặn.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ công việc thường xuyên.
Ví dụ 5: “Phó Bí thư Thường vụ phụ trách công tác nội chính.”
Phân tích: Chức danh trong hệ thống Đảng, người phụ trách công việc thường trực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thường vụ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thường vụ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thường vụ” với “thường trực”.
Cách dùng đúng: “Thường vụ” chỉ cơ quan/ban, “thường trực” chỉ người hoặc trạng thái túc trực. Ví dụ: “Ban Thường vụ” (đúng), “Ban Thường trực” (nghĩa khác).
Trường hợp 2: Viết hoa sai quy cách.
Cách dùng đúng: Viết hoa khi là tên riêng: “Ủy ban Thường vụ Quốc hội”. Viết thường khi dùng chung: “công tác thường vụ”.
“Thường vụ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thường vụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thường trực | Lâm thời |
| Ban điều hành | Bất thường |
| Cơ quan thường trực | Đột xuất |
| Ban chấp hành | Tạm thời |
| Bộ phận thường xuyên | Không thường xuyên |
| Ban thường trực | Kiêm nhiệm |
Kết luận
Thường vụ là gì? Tóm lại, thường vụ là cơ quan thường trực đại diện cho tổ chức để xử lý công việc thường xuyên. Hiểu đúng từ “thường vụ” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống chính trị và tổ chức tại Việt Nam.
