Thương tổn là gì? 😔 Nghĩa Thương tổn

Thương tổn là gì? Thương tổn là sự tổn thương, hư hại về thể chất hoặc tinh thần do tác động từ bên ngoài hoặc bên trong. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong y học, pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt thương tổn với các từ tương tự ngay bên dưới!

Thương tổn nghĩa là gì?

Thương tổn là trạng thái bị tổn hại, hư hỏng về mặt thể chất hoặc tinh thần. Đây là danh từ hoặc động từ chỉ sự thiệt hại, mất mát do các yếu tố tác động gây ra.

Trong tiếng Việt, từ “thương tổn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa y học: Chỉ các vết thương, tổn hại trên cơ thể như thương tổn da, thương tổn nội tạng, thương tổn xương khớp.

Nghĩa tâm lý: Chỉ sự tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc. Ví dụ: “Cô ấy mang nhiều thương tổn từ tuổi thơ.”

Nghĩa pháp lý: Dùng trong các văn bản pháp luật để chỉ mức độ thiệt hại về sức khỏe. Ví dụ: “Giám định thương tổn 15%.”

Thương tổn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thương tổn” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “thương” (傷) nghĩa là bị thương và “tổn” (損) nghĩa là mất mát, hao hụt. Hai chữ ghép lại tạo thành từ chỉ sự tổn hại toàn diện.

Sử dụng “thương tổn” khi nói về các thiệt hại nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần cần được quan tâm, chữa trị.

Cách sử dụng “Thương tổn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thương tổn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thương tổn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vết thương, sự tổn hại. Ví dụ: thương tổn vĩnh viễn, thương tổn tâm lý.

Động từ: Chỉ hành động gây ra tổn hại. Ví dụ: “Hành vi đó đã thương tổn đến danh dự của anh ấy.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thương tổn”

Từ “thương tổn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ y tế đến đời sống:

Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị thương tổn phần mềm vùng đầu.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ tổn thương về thể chất.

Ví dụ 2: “Những lời nói cay nghiệt đã để lại thương tổn sâu sắc trong lòng cô.”

Phân tích: Chỉ tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc.

Ví dụ 3: “Kết quả giám định cho thấy tỷ lệ thương tổn cơ thể là 25%.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế pháp y.

Ví dụ 4: “Chiến tranh đã gây ra thương tổn nặng nề cho cả dân tộc.”

Phân tích: Chỉ thiệt hại trên quy mô lớn, bao gồm cả vật chất và tinh thần.

Ví dụ 5: “Anh ấy cần thời gian để chữa lành những thương tổn trong quá khứ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tâm lý, chỉ vết thương lòng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thương tổn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thương tổn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thương tổn” với “tổn thương” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Thương tổn” thường dùng trong văn viết trang trọng, y học, pháp luật. “Tổn thương” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Dùng “thương tổn” cho những việc nhỏ nhặt.

Cách dùng đúng: “Thương tổn” mang sắc thái nghiêm trọng, không nên dùng cho các tình huống nhẹ nhàng.

“Thương tổn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thương tổn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổn thương Lành lặn
Tổn hại Bình phục
Thương tích Hồi phục
Chấn thương Khỏe mạnh
Hư hại Nguyên vẹn
Thiệt hại Chữa lành

Kết luận

Thương tổn là gì? Tóm lại, thương tổn là sự tổn hại về thể chất hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “thương tổn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.