Thường niên là gì? 📅 Nghĩa chi tiết
Thường niên là gì? Thường niên là tính từ chỉ những sự việc, hoạt động diễn ra đều đặn hàng năm, theo chu kỳ một năm một lần. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo doanh nghiệp và các sự kiện có tính chất định kỳ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng đúng và các ví dụ cụ thể của từ “thường niên” ngay bên dưới!
Thường niên nghĩa là gì?
Thường niên là tính từ Hán Việt, chỉ những hoạt động, sự kiện hoặc công việc được tổ chức, thực hiện đều đặn mỗi năm một lần. Trong đó, “thường” nghĩa là thường xuyên, đều đặn; “niên” nghĩa là năm.
Trong tiếng Việt, từ “thường niên” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Trong doanh nghiệp: “Đại hội cổ đông thường niên”, “báo cáo thường niên” – chỉ các hoạt động bắt buộc diễn ra mỗi năm theo quy định pháp luật.
Trong giáo dục và văn hóa: “Lễ hội thường niên”, “cuộc thi thường niên” – chỉ các sự kiện được tổ chức định kỳ hàng năm.
Trong hành chính: “Kế hoạch thường niên”, “ngân sách thường niên” – chỉ các văn bản, hoạt động có chu kỳ một năm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thường niên”
Từ “thường niên” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 常 (thường) và 年 (niên). Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong văn bản hành chính và ngôn ngữ trang trọng.
Sử dụng “thường niên” khi muốn diễn đạt các hoạt động, sự kiện có tính chất lặp lại đều đặn theo chu kỳ mỗi năm một lần.
Cách sử dụng “Thường niên” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thường niên” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thường niên” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thường niên” ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong các buổi họp, hội nghị hoặc khi thảo luận về công việc mang tính chuyên nghiệp.
Trong văn viết: “Thường niên” xuất hiện phổ biến trong báo cáo tài chính, văn bản pháp luật, thông báo sự kiện và các tài liệu chính thức của tổ chức, doanh nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thường niên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thường niên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty sẽ tổ chức Đại hội cổ đông thường niên vào tháng 4.”
Phân tích: Chỉ cuộc họp cổ đông được tổ chức bắt buộc mỗi năm một lần theo quy định.
Ví dụ 2: “Báo cáo thường niên năm 2024 đã được công bố trên website công ty.”
Phân tích: Chỉ báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh được lập hàng năm.
Ví dụ 3: “Lễ hội hoa anh đào thường niên thu hút hàng nghìn du khách.”
Phân tích: Chỉ sự kiện văn hóa được tổ chức đều đặn mỗi năm.
Ví dụ 4: “Trường tổ chức cuộc thi học sinh giỏi thường niên vào cuối học kỳ.”
Phân tích: Chỉ cuộc thi được tổ chức định kỳ hàng năm trong môi trường giáo dục.
Ví dụ 5: “Phí thành viên thường niên của câu lạc bộ là 500.000 đồng.”
Phân tích: Chỉ khoản phí được thu mỗi năm một lần.
“Thường niên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thường niên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hàng năm | Bất thường |
| Hằng năm | Đột xuất |
| Mỗi năm | Không định kỳ |
| Định kỳ năm | Tạm thời |
| Niên độ | Một lần duy nhất |
| Theo năm | Ngẫu nhiên |
Kết luận
Thường niên là gì? Tóm lại, thường niên là từ chỉ các hoạt động, sự kiện diễn ra đều đặn mỗi năm một lần. Hiểu đúng từ “thường niên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp chuyên nghiệp.
