Thuốc súng là gì? 🔫 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ

Thuốc súng là gì? Thuốc súng là hỗn hợp chất nổ gồm diêm tiêu (kali nitrat), than củi và lưu huỳnh, được sử dụng làm chất đẩy trong súng, pháo và các loại vũ khí. Đây là một trong Tứ đại phát minh của Trung Hoa cổ đại, có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử nhân loại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, thành phần và ý nghĩa của thuốc súng trong tiếng Việt nhé!

Thuốc súng nghĩa là gì?

Thuốc súng là hỗn hợp hóa học có khả năng phát nổ khi bị kích thích bằng lửa hoặc nguồn năng lượng khác. Thành phần chính gồm 75% kali nitrat (diêm tiêu), 15% than củi và 10% lưu huỳnh.

Trong tiếng Hán, thuốc súng được gọi là “hoả dược” (火药), nghĩa đen là “thuốc bốc lửa”. Tên gọi này phản ánh đặc tính cháy nổ mạnh mẽ của hỗn hợp.

Trong lĩnh vực quân sự: Thuốc súng là chất đẩy trong đạn dược, giúp phóng viên đạn ra khỏi nòng súng với vận tốc cao.

Trong đời sống: Thuốc súng được dùng để chế tạo pháo hoa, pháo nổ trong các dịp lễ hội, cũng như trong khai thác mỏ và xây dựng công trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của thuốc súng

Thuốc súng được phát minh tại Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 9, ban đầu do các đạo sĩ Đạo giáo tình cờ tạo ra trong quá trình luyện đan tìm thuốc trường sinh. Đây là một trong Tứ đại phát minh của Trung Hoa cổ đại.

Sử dụng từ “thuốc súng” khi nói về chất nổ dùng trong vũ khí, pháo hoa, khai thác mỏ hoặc khi đề cập đến phát minh lịch sử quan trọng này.

Thuốc súng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuốc súng” được dùng khi đề cập đến chất đẩy trong vũ khí, nguyên liệu làm pháo hoa, chất nổ trong khai thác mỏ, hoặc theo nghĩa bóng chỉ tình huống căng thẳng, dễ bùng nổ xung đột.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuốc súng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuốc súng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thuốc súng là một trong Tứ đại phát minh của Trung Hoa cổ đại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phát minh lịch sử quan trọng của nhân loại.

Ví dụ 2: “Thùng thuốc súng đã được cất giữ cẩn thận trong kho vũ khí.”

Phân tích: Chỉ chất nổ được bảo quản trong quân sự hoặc công nghiệp.

Ví dụ 3: “Trong cuộc họp, mùi thuốc súng nồng nặc giữa hai bên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ không khí căng thẳng, đối đầu gay gắt.

Ví dụ 4: “Pháo hoa được chế tạo từ thuốc súng và các chất tạo màu.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng của thuốc súng trong sản xuất pháo hoa giải trí.

Ví dụ 5: “Khu vực biên giới như thùng thuốc súng có thể nổ bất cứ lúc nào.”

Phân tích: Thành ngữ “thùng thuốc súng” ám chỉ tình huống nguy hiểm, dễ bùng phát xung đột.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuốc súng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuốc súng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoả dược Nước
Chất nổ Chất chống cháy
Bột đen Chất trơ
Thuốc phóng Chất dập lửa
Diêm sinh Chất an toàn

Dịch thuốc súng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuốc súng 火药 (Huǒyào) Gunpowder 火薬 (Kayaku) 화약 (Hwayak)

Kết luận

Thuốc súng là gì? Tóm lại, thuốc súng là hỗn hợp chất nổ gồm diêm tiêu, than củi và lưu huỳnh – một phát minh vĩ đại của Trung Hoa đã thay đổi lịch sử nhân loại. Hiểu đúng từ “thuốc súng” giúp bạn nắm vững kiến thức ngôn ngữ và lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.