Thung thổ là gì? 😏 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ
Thung thổ là gì? Thung thổ là từ Hán Việt chỉ đất đai, địa thế của một vùng nói khái quát. Đây là từ cũ thường xuất hiện trong văn chương, sách vở khi nói về đặc điểm tự nhiên, phong cảnh của một địa phương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thung thổ” trong tiếng Việt nhé!
Thung thổ nghĩa là gì?
Thung thổ là đất đai, địa thế của một vùng (nói khái quát). Từ này được dùng để mô tả tổng quan về điều kiện tự nhiên, đặc điểm địa lý của một khu vực.
Trong tiếng Việt, thung thổ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như “chưa thuộc thung thổ” (chưa quen với địa hình, đất đai nơi đó), “am hiểu thung thổ” (nắm rõ đặc điểm địa lý vùng miền).
Từ “thung thổ” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, sách lịch sử địa lý hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Ngày nay, người ta hay dùng các từ thông dụng hơn như “địa hình”, “đất đai”, “địa thế” để thay thế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thung thổ”
Thung thổ có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “thung” (墥) nghĩa là vùng đất, địa thế và “thổ” (土) nghĩa là đất, khu vực, cương vực.
Trong tiếng Hán, “thổ” còn mang nhiều nghĩa như quê hương (cố thổ), lãnh thổ (quốc thổ), đất đai (điền thổ). Ghép với “thung”, từ này tạo thành khái niệm chỉ tổng thể đất đai và địa thế của một vùng.
Sử dụng từ “thung thổ” khi muốn nói về đặc điểm địa lý, đất đai, địa hình của một khu vực một cách khái quát và trang trọng.
Thung thổ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thung thổ” được dùng trong văn viết, sách báo khi mô tả điều kiện tự nhiên, đặc điểm địa lý của một vùng miền hoặc khi nói về sự quen thuộc với địa hình nơi nào đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thung thổ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thung thổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy chưa thuộc thung thổ vùng này nên dễ bị lạc đường.”
Phân tích: “Chưa thuộc thung thổ” nghĩa là chưa quen với địa hình, đường sá, đặc điểm địa lý của vùng đất đó.
Ví dụ 2: “Người dân bản địa rất am hiểu thung thổ, biết rõ từng con suối, ngọn đồi.”
Phân tích: “Am hiểu thung thổ” chỉ sự hiểu biết sâu sắc về đất đai, địa hình địa phương.
Ví dụ 3: “Muốn đánh thắng địch, phải nắm vững thung thổ chiến trường.”
Phân tích: Trong quân sự, “thung thổ” là yếu tố quan trọng, chỉ địa hình, địa thế nơi tác chiến.
Ví dụ 4: “Thung thổ vùng cao Tây Bắc rất hiểm trở với nhiều núi cao, vực sâu.”
Phân tích: Dùng để mô tả khái quát đặc điểm địa lý của một vùng miền cụ thể.
Ví dụ 5: “Sau nhiều năm sinh sống, ông đã thuộc thung thổ nơi đây như lòng bàn tay.”
Phân tích: “Thuộc thung thổ” nghĩa là đã quen thuộc, nắm rõ địa hình, đường sá của vùng đất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thung thổ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thung thổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Địa thế | Không gian |
| Địa hình | Bầu trời |
| Đất đai | Biển cả |
| Phong thổ | Thượng tầng |
| Địa lý | Khí quyển |
| Lãnh thổ | Hải dương |
Dịch “Thung thổ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thung thổ | 土地 (Tǔdì) | Terrain, Land | 地形 (Chikei) | 지형 (Jihyeong) |
Kết luận
Thung thổ là gì? Tóm lại, thung thổ là từ Hán Việt chỉ đất đai, địa thế của một vùng nói khái quát, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
