Thuê mướn là gì? 💰 Nghĩa Thuê mướn chi tiết
Thuê mướn là gì? Thuê mướn là cách nói khái quát chỉ việc thuê người làm công việc nào đó và trả tiền công cho họ. Đây là từ ghép đẳng lập phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng trong lao động, kinh doanh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “thuê mướn” nhé!
Thuê mướn nghĩa là gì?
Thuê mướn là động từ chỉ hành động thuê người làm việc và trả tiền công cho họ trong một khoảng thời gian nhất định. Theo từ điển tiếng Việt, đây là cách nói khái quát của việc thuê lao động.
Từ “thuê mướn” được cấu tạo từ hai từ đồng nghĩa ghép lại: “thuê” và “mướn”. Cả hai đều mang nghĩa trả tiền để sử dụng sức lao động hoặc tài sản của người khác.
Trong đời sống: Thuê mướn thường gắn với các hoạt động lao động như thuê người giúp việc, thuê thợ xây, thuê tài xế. Ví dụ: “Nhà tôi thuê mướn người làm vườn mỗi tuần.”
Trong kinh doanh: Thuê mướn là hình thức sử dụng nhân công theo hợp đồng hoặc thỏa thuận để thực hiện công việc cụ thể.
Trong văn học dân gian: Từ này xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “cày thuê cuốc mướn”, “làm thuê làm mướn” để chỉ người lao động nghèo phải đi làm công cho người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuê mướn”
“Thuê mướn” là từ ghép đẳng lập thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ “mướn” phổ biến ở miền Nam, còn “thuê” thông dụng ở miền Bắc.
Sử dụng “thuê mướn” khi nói về việc trả tiền để có người làm việc cho mình, đặc biệt trong ngữ cảnh lao động phổ thông hoặc công việc tạm thời.
Thuê mướn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thuê mướn” được dùng khi đề cập đến việc thuê nhân công, thuê người làm việc theo giờ, theo ngày hoặc theo hợp đồng ngắn hạn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuê mướn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuê mướn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùa gặt đến, gia đình tôi phải thuê mướn thêm người để kịp thu hoạch lúa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc thuê lao động thời vụ trong nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Anh ấy sống bằng nghề cày thuê cuốc mướn từ nhỏ.”
Phân tích: Thành ngữ “cày thuê cuốc mướn” chỉ người làm công, lao động chân tay để kiếm sống.
Ví dụ 3: “Công ty thuê mướn nhân viên thời vụ để phục vụ dịp lễ Tết.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc tuyển dụng lao động ngắn hạn.
Ví dụ 4: “Đừng thương vay khóc mướn cho chuyện của người khác.”
Phân tích: Thành ngữ “thương vay khóc mướn” nghĩa bóng chỉ việc tỏ ra thương xót giả tạo, không thật lòng.
Ví dụ 5: “Việc thuê mướn lao động phải tuân theo quy định pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đề cập đến quan hệ lao động chính thức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuê mướn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuê mướn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thuê | Tự làm |
| Mướn | Sở hữu |
| Thuê nhân công | Tự lực |
| Tuyển dụng | Sa thải |
| Thuê khoán | Cho thuê |
| Làm công | Làm chủ |
Dịch “Thuê mướn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuê mướn | 雇佣 (Gùyōng) | Hire / Employ | 雇う (Yatou) | 고용하다 (Goyonghada) |
Kết luận
Thuê mướn là gì? Tóm lại, thuê mướn là hành động thuê người làm việc và trả tiền công, phổ biến trong lao động và đời sống người Việt. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
